Một bản hồ sơ chuyển ngữ sai cách chính là rào cản lớn nhất khiến bạn đánh mất cơ hội tại các tập đoàn đa quốc gia. Thay vì chỉ dịch từ ngữ đơn thuần, việc xây dựng cv xin việc bằng tiếng anh đòi hỏi tư duy trình bày theo chuẩn mực quản trị quốc tế.
Cùng LangGo Careers giải mã quy trình tạo lập hồ sơ ấn tượng và sở hữu bộ mẫu CV dẫn đầu xu hướng tuyển dụng năm 2026 ngay dưới đây!
1. CV tiếng Anh khác CV tiếng Việt như thế nào?
Nắm vững sự khác biệt giữa hai loại hồ sơ CV tiếng Anh và CV tiếng Việt giúp ứng viên tránh được những lỗi sơ đẳng khi ứng tuyển quốc tế.
Dưới đây là so sánh các tiêu chí cốt lõi để bạn điều chỉnh bản CV xin việc bằng tiếng Anh đúng chuẩn:
|
Tiêu chí |
CV tiếng Việt |
CV tiếng Anh |
|
Thông tin cá nhân |
Tên, ngày sinh, nơi ở hiện tại |
Chỉ cần Email, số điện thoại, địa chỉ, LinkedIn |
|
Ảnh chân dung |
Thường yêu cầu cầu để tăng độ nhận diện |
Thường lược bỏ để tránh phân biệt đối xử |
|
Độ dài CV |
Thường viết 1 trang |
1 trang cho sinh viên mới ra trường; tối đa 2 trang cho ứng viên có kinh nghiệm |
|
Mô tả công việc |
Liệt kê danh sách đầu việc |
Tập trung vào thành tựu và con số |
|
Tên file CV |
CV [ Họ và tên].pdf |
[Fullname]CV[Position].pdf |
Việc lược bỏ ảnh chân dung trong cv bằng tiếng anh bắt nguồn từ luật chống phân biệt đối xử (Anti-Discrimination Law) tại các nước phương Tây.
Nhà tuyển dụng quốc tế ưu tiên tập trung hoàn toàn vào năng lực chuyên môn và giá trị thực tế của ứng viên.
2. Quy trình 5 bước viết CV tiếng Anh từ con số 0
Để tạo ra một bản cv xin việc tiếng anh có tỷ lệ phản hồi cao, bạn cần một chiến lược viết bài bản thay vì chỉ điền thông tin vào các mẫu có sẵn.
Hãy thực hiện theo 5 bước dưới đây để tạo ra CV xin việc bằng tiếng Anh ấn tượng và thuyết phục
Bước 1: Xác định mục tiêu và vị trí ứng tuyển
Trước khi bắt bút, hãy dành thời gian "mổ xẻ" JD để tìm kiếm các từ khóa then chốt (Keywords).
Việc lồng ghép khéo léo những từ khóa này giúp hồ sơ của bạn dễ dàng vượt qua bộ lọc ATS (Applicant Tracking System) của các công ty lớn.
Bước 2: Xây dựng cấu trúc Outline khoa học
Outline giống như bộ khung của ngôi nhà. Có outline rõ ràng giúp bạn kiểm soát được nội dung và tránh CV trở nên rườm rà. Bạn có thể tham khảo các mẫu Harvard-style trên Google Docs hoặc Canva để tối ưu hóa bố cục.
Bố cục chuẩn của CV tiếng Anh thường bắt đầu bằng:
- Thông tin liên hệ (Header).
- Tóm tắt chuyên môn (Professional Summary).
- Kinh nghiệm làm việc (Work Experience).
- Học vấn (Education).
- Kỹ năng (Skills).
Với người chưa có kinh nghiệm, bạn có thể đưa phần học vấn lên trước phần kinh nghiệm làm việc.
Bạn có thể linh hoạt bổ sung thêm các mục về Dự án hoặc Thành tựu nổi bật nếu còn diện tích trình bày.
Bước 3: Thực thi nội dung với công thức Action - Result
Viết nội dung chi tiết là giai đoạn bạn cần tập trung vào việc diễn đạt chuyên nghiệp và súc tích.
Bạn hãy áp dụng công thức "Động từ mạnh + Nhiệm vụ + Kết quả" để mô tả kinh nghiệm làm việc một cách thuyết phục.
Ngoài ra, nên đưa các con số thực tế vào phần thành tựu để gia tăng sự tin cậy cho CV.
Bước 4: Tối ưu CV định dạng hóa hồ sơ
Phần lớn doanh nghiệp hiện nay áp dụng phần mềm quét hồ sơ tự động để sàng lọc ứng viên.
Để CV thân thiện với ATS, bạn cần tuân thủ những nguyên tắc sau:
- Sử dụng các phông chữ hiện đại, dễ đọc như Arial, Calibri hoặc Roboto.
- Giữ khoảng cách lề cân đối và các khoảng trắng hợp lý giữa các đoạn văn.
- Tuyệt đối không để các thông tin quan trọng trong Header hoặc Footer vì ATS thường bỏ qua phần này.
Về nội dung trong CV, các thuật ngữ xuất hiện trong JD nên được lồng ghép tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.
Bên cạnh đó, có thể sử dụng các công cụ như Jobscan để đánh giá mức độ trùng khớp từ khóa trong hồ sơ.
Bước 5: Kiểm duyệt và tinh chỉnh cuối cùng
Bước cuối cùng nhằm loại bỏ các lỗi dễ gây mất điểm với nhà tuyển dụng. Những nội dung cần kiểm tra gồm:
- Rà soát kỹ lỗi chính tả và chia động từ để đảm bảo CV không xuất hiện sai sót.
- Sử dụng công cụ hỗ trợ như Grammarly nhằm duy trì văn phong rõ ràng, trôi chảy.
- Kiểm tra tính thống nhất trong toàn bộ CV, bao gồm font chữ, cỡ chữ và lề trang.
- In thử bản đen trắng để xác nhận bố cục không bị vỡ và thông tin luôn dễ đọc.
3. Hướng dẫn trình bày CV xin việc bằng tiếng Anh chi tiết
Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao CV của mình luôn bị loại dù có đầy đủ kinh nghiệm? Có thể vấn đề nằm ở cách trình bày.
Mỗi mục trong CV tiếng Anh đều có những quy tắc riêng mà bạn cần nắm rõ để tránh mất điểm không đáng có. Nội dung tiếp theo sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết nhằm tối ưu hóa bản CV xin việc bằng tiếng Anh.
3.1 Contact Information (Thông tin cá nhân)
Phần thông tin cá nhân giúp nhà tuyển dụng dễ dàng liên lạc với bạn khi hồ sơ đạt yêu cầu. Bạn cần trình bày chính xác và chuyên nghiệp ngay ở phần đầu trang giấy để tạo ấn tượng tốt.
- Full name: Viết in đậm và có kích thước chữ lớn nhất để tạo sự nhận diện ngay lập tức.
- Professional Email: Sử dụng địa chỉ email chứa họ tên thật, tránh dùng các biệt danh thiếu nghiêm túc.
- Phone number: Bạn nên bổ sung mã vùng quốc gia (+84) nếu ứng tuyển vào các tập đoàn đa quốc gia.
- Location: Chỉ cần ghi “Xã/ Phường + Tỉnh/Thành phố + Quốc gia” và không nên ghi chi tiết số nhà.
- LinkedIn/Portfolio: Cung cấp đường dẫn tới hồ sơ năng lực trực tuyến để gia tăng sự tin cậy.
Ví dụ trình bày:
NGUYEN VAN A
- Email: nguyenvanA@email.com
- Phone: +84 908 123 456
- Location: Thanh Xuan District, Hanoi, Vietnam
- LinkedIn: linkedin.com/in/nguyenvana
- Portfolio: behance.net/nguyenvana
3.2 Career Objective/Professional Summary (Mục tiêu nghề nghiệp/ Tóm tắt nghề nghiệp)
Thay vì viết một đoạn dài về mong muốn cá nhân, hãy tập trung vào những gì bạn có thể mang lại cho doanh nghiệp.
Một đoạn tóm tắt 3 - 4 dòng nêu bật số năm kinh nghiệm và thành tích lớn nhất sẽ thu hút HR ngay lập tức.
Ví dụ:
Mục tiêu nghề nghiệp: “Một sinh viên ngành Marketing đầy nhiệt huyết đang tìm kiếm vị trí Điều phối viên tại LangGo. Mục tiêu tận dụng kỹ năng phân tích và kiến thức mạng xã hội để đóng góp vào sự phát triển thương hiệu của công ty.”
Tóm tắt nghề nghiệp: “Quản lý bán hàng cao cấp với hơn 5 năm kinh nghiệm trong ngành hàng tiêu dùng nhanh. Có thành tích chứng minh trong việc tăng doanh thu khu vực lên 30% và dẫn dắt đội ngũ 15 nhân viên vượt mục tiêu năm.”
Lưu ý: Bạn chỉ nên viết trong khoảng 3 đến 4 dòng để đảm bảo tính súc tích và thu hút người đọc.
>> XEM THÊM:
BỎ TÚI CÁCH VIẾT MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP TIẾNG ANH TRONG CV CHUYÊN NGHIỆP
HƯỚNG DẪN VIẾT CV SONG NGỮ ANH VIỆT "CHUẨN" PHÙ HỢP MỌI NGÀNH NGHỀ
3.3 Work Experience & Projects(Kinh nghiệm làm việc và Dự án nổi bật)
Kinh nghiệm làm việc là phần quan trọng trong CV, đóng vai trò chứng minh năng lực thực tế của bạn với nhà tuyển dụng.
Mỗi mục công việc cần có đầy đủ thông tin: tên vị trí, tên công ty, thời gian làm việc và địa điểm. Sắp xếp theo thứ tự thời gian đảo ngược (công việc mới nhất lên đầu).
Khi mô tả công việc, hãy áp dụng công thức 'Action Verb + Task + Result'. Thay vì viết 'Làm marketing', hãy viết 'Developed content strategy that increased website traffic by 35%'.
- Nếu có các dự án nổi bật (đặc biệt với Fresher), hãy tạo mục riêng để làm nổi bật những gì bạn đã làm được.
Ví dụ:
Chuyên viên Marketing kỹ thuật số | Đại lý ABC Tháng 1/2023 – Hiện tại
- Quản lý ngân sách quảng cáo 5.000 USD/tháng trên Facebook và Google, giúp tăng 40% lượng khách hàng tiềm năng chất lượng.
- Xây dựng và triển khai chiến lược SEO giúp tăng 25% lưu lượng truy cập tự nhiên cho website trong 6 tháng.
- Phân tích báo cáo hiệu suất hàng tuần để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (ROI) thêm 15% thông qua thử nghiệm A/B.
Thực tập sinh Marketing | Tập đoàn XYZ Tháng 6/2022 – Tháng 12/2022
- Hỗ trợ sáng tạo nội dung cho hơn 10 chiến dịch mạng xã hội, tiếp cận hơn 50.000 người dùng mỗi tháng.
- Phối hợp với đội ngũ thiết kế để sản xuất ấn phẩm truyền thông cho 3 sự kiện ra mắt sản phẩm lớn.
- Thực hiện nghiên cứu thị trường về đối thủ cạnh tranh để hỗ trợ xây dựng các chiến lược quảng bá mới.
3.4 Education & Certifications (Học vấn và chứng chỉ)
Nếu phần Kinh nghiệm phản ánh những gì bạn đã thực hiện, thì phần Học vấn & Chứng chỉ thể hiện nền tảng chuyên môn và mức độ sẵn sàng tiếp thu kiến thức mới.
Tuy nhiên, cách trình bày cần linh hoạt dựa trên thâm niên công tác để không làm loãng CV, cụ thể như sau:
- Đối với sinh viên mới ra trường, hãy đặt mục học vấn lên trước Kinh nghiệm; đồng thời liệt kê các môn học liên quan và GPA nếu đạt mức khá trở lên.
- Đối với người đã đi làm, chỉ cần liệt kê ngắn gọn tên trường, ngành học và năm tốt nghiệp. Ngoài ra, ưu tiên các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế để nhấn mạnh năng lực thực tế.
Ví dụ:
Education
Foreign Trade University | Bachelor of International Business | 2019 – 2023
- GPA: 3.6/4.0
- Key modules: International Marketing, Supply Chain Management, Market Research.
Certifications:
- IELTS Academic 7.5 (2023)
- Google Data Analytics Professional Certificate (2024)
3.5 Skills (Kỹ năng)
Phần Kỹ năng trong CV tiếng Anh phản ánh các năng lực cốt lõi của ứng viên.
Bên cạnh đó, còn hỗ trợ hệ thống ATS nhận diện từ khóa từ JD và cho phép nhà tuyển dụng đánh giá mức độ phù hợp chỉ trong vài giây đầu.
- Hard Skills (Kỹ năng cứng): Tập trung vào các công cụ, phần mềm hoặc kiến thức chuyên môn kỹ thuật cụ thể.
- Soft Skills (Kỹ năng mềm): Lựa chọn các kỹ năng bổ trợ như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề hoặc quản lý thời gian.
- Language Skills (Ngoại ngữ): Ghi rõ trình độ thực tế (Basic, Intermediate, Advanced) kèm theo các chứng chỉ.
Lưu ý: Mục kỹ năng nên được đặt ngay sau Mục tiêu nghề nghiệp/ Tóm tắt nghề nghiệp, thay vì để ở cuối CV.
>> XEM THÊM:
KHÁM PHÁ CÁCH VIẾT KỸ NĂNG TRONG CV XIN VIỆC ĐỂ “GHI ĐIỂM” VỚI HR
CÁCH VIẾT KINH NGHIỆM LÀM VIỆC TRONG CV HAY, CHUẨN VÀ ẤN TƯỢNG
3.6 Achievement (Thành tựu)
Thành tựu là phần để bạn tạo sự khác việt so với những CV ứng viên khác. Mục này chứng minh bạn đã làm việc hiệu quả và mang lại giá trị thực tế cho doanh nghiệp trước đây.
- Định lượng bằng số liệu: Nhà tuyển dụng đánh giá cao các thành tích thể hiện qua doanh thu, tỷ lệ phần trăm hoặc quy mô khách hàng.
- Giải thưởng chuyên môn: Ưu tiên đưa vào những danh hiệu như Employee of the Month hoặc giải thưởng tại các cuộc thi chuyên ngành.
Hãy lựa chọn những thành tựu có mức độ liên quan cao hoặc bổ trợ trực tiếp cho vị trí ứng tuyển.
Ví dụ:
- Employee of the Year (2023): Awarded for outstanding performance among 100+ employees at ABC Corp.
(Nhân viên xuất sắc của năm (2023): Được trao tặng cho cá nhân có hiệu suất làm việc nổi bật trong số hơn 100 nhân viên tại ABC Corp.)
- Top Seller: Surpassed quarterly sales targets by 20% for four consecutive quarters.
(Nhân viên bán hàng tiêu biểu: Vượt mục tiêu doanh thu quý 20% trong bốn quý liên tiếp.)
- Scholarship: Received the "Corporate Excellence" scholarship for students with top academic results.
(Học bổng: Nhận học bổng "Doanh nghiệp xuất sắc" dành cho sinh viên có kết quả học tập đứng đầu.)
3.7 References (Người tham chiếu)
Người tham chiếu là những cá nhân có thể xác nhận về năng lực, thái độ làm việc và kinh nghiệm của bạn cho nhà tuyển dụng.
Khi đưa người tham chiếu vào CV bạn hãy:
- Lựa chọn người phù hợp: Thường là cấp trên trực tiếp, thầy cô giáo hoặc quản lý dự án, những người hiểu rõ năng lực và thái độ làm việc của bạn.
- Thông tin đầy đủ: Cung cấp họ tên, chức vụ, công ty, email và số điện thoại liên lạc.
Bạn nên để dòng chữ "Available upon request" (Sẽ cung cấp khi có yêu cầu) nếu muốn bảo mật thông tin người tham chiếu cho đến khi vào vòng phỏng vấn sâu.
Ví dụ:
Mr. Nguyen Van B | Marketing Manager at ABC Agency
- Email: nguyenvanb@email.com
- Phone: +84 912 345 678
4. Bộ từ vựng quan trọng cho CV tiếng Anh
Ngôn ngữ trong CV cần sự mạnh mẽ, chủ động và mang tính chuyên môn cao. Thay vì dùng những từ lặp đi lặp lại, bạn hãy sử dụng các từ vựng dưới đây để nâng tầm bản hồ sơ của mình.
4.1 100+ Action Verbs theo 10 nhóm kỹ năng
Nhóm Kỹ năng Lãnh đạo & Quản lý (Management/Leadership) Dùng khi bạn dẫn dắt đội nhóm, điều hành dự án hoặc quản lý nhân sự.
- Led (Dẫn dắt)
- Managed (Quản lý)
- Executed (Triển khai / Thực hiện)
- Directed (Chỉ đạo)
- Coordinated (Điều phối)
- Spearheaded (Khởi xướng / Dẫn đầu)
- Supervised (Giám sát)
- Mentored (Cố vấn / Hướng dẫn)
- Orchestrated (Điều hành tổng thể)
- Overhauled (Cải tổ / Tái cấu trúc)
Nhóm Kỹ năng Phân tích & Nghiên cứu (Analytical/Research) Dùng để nhấn mạnh tư duy dữ liệu và khả năng tìm kiếm giải pháp.
- Analyzed (Phân tích)
- Evaluated (Đánh giá)
- Investigated (Điều tra / Nghiên cứu sâu)
- Interpreted (Giải thích dữ liệu)
- Forecasted (Dự báo)
- Audited (Kiểm toán / Kiểm tra)
- Measured (Đo lường)
- Validated (Xác thực)
- Identified (Nhận diện vấn đề)
- Quantified (Định lượng)
Nhóm Kỹ năng Giao tiếp & Quan hệ (Communication/People) Dùng để mô tả khả năng làm việc với đối tác, khách hàng và đồng nghiệp.
- Collaborated (Cộng tác)
- Negotiated (Đàm phán)
- Persuaded (Thuyết phục)
- Presented (Thuyết trình)
- Consulted (Tư vấn)
- Mediated (Hòa giải)
- Partnered (Hợp tác)
- Briefed (Tóm tắt / Chỉ thị ngắn)
- Liaised (Giữ liên lạc / Làm cầu nối)
- Advocated (Ủng hộ / Thúc đẩy)
Nhóm Kỹ năng Tài chính & Hiệu suất (Financial/Efficiency) Dùng để nhấn mạnh việc tạo ra lợi nhuận hoặc tiết kiệm chi phí.
- Boosted (Thúc đẩy mạnh)
- Generated (Tạo ra - ví dụ: doanh thu)
- Maximized (Tối đa hóa)
- Reduced (Cắt giảm)
- Saved (Tiết kiệm)
- Allocated (Phân bổ ngân sách)
- Reconciled (Đối soát)
- Decreased (Giảm thiểu chi phí)
- Capitalized (Tận dụng cơ hội)
- Yielded (Mang lại lợi ích)
Nhóm Kỹ năng Sáng tạo & Thiết kế (Creative) Phù hợp cho các vị trí Content, Designer, Architecture hoặc Marketing.
- Conceptualized (Hình thành ý tưởng)
- Designed (Thiết kế)
- Developed (Phát triển)
- Crafted (Sáng tạo / Trau chuốt)
- Illustrated (Minh họa)
- Revitalized (Làm mới / Tái sinh)
- Customized (Tùy biến theo yêu cầu)
- Authored (Soạn thảo / Viết)
- Published (Xuất bản)
- Visualized (Trực quan hóa)
>> XEM THÊM:
CÁCH LÀM CV TIẾNG ANH ONLINE CHUẨN CHUYÊN NGHIỆP CHO MỌI NGÀNH NGHỀ
BÀI TEST TIẾNG ANH KHI ĐI PHỎNG VẤN: BẠN CẦN CHUẨN BỊ NHỮNG GÌ?
Nhóm Kỹ năng Kỹ thuật & Công nghệ (Technical) Dành cho dân IT, kỹ sư hoặc người vận hành hệ thống phần cứng và phần mềm.
- Built (Xây dựng hệ thống)
- Programmed (Lập trình)
- Installed (Cài đặt)
- Optimized (Tối ưu hóa)
- Upgraded (Nâng cấp)
- Debugged (Khắc phục lỗi phần mềm)
- Deployed (Triển khai hệ thống)
- Engineered (Thiết kế kỹ thuật)
- Formulated (Thiết lập công thức/quy trình)
- Automated (Tự động hóa)
Nhóm Kỹ năng Tổ chức & Điều hành (Administrative/Organization) Mô tả khả năng sắp xếp quy trình và vận hành công việc trôi chảy.
- Implemented (Thực thi)
- Organized (Tổ chức)
- Streamlined (Tinh giản quy trình)
- Structured (Cấu trúc hóa)
- Monitored (Theo dõi / Giám sát)
- Cataloged (Hệ thống hóa tài liệu)
- Scheduled (Lập kế hoạch thời gian)
- Facilitated (Điều phối / Tạo điều kiện)
- Distributed (Phân phối)
- Examined (Kiểm tra / Xem xét)
Nhóm Kỹ năng Hỗ trợ & Chăm sóc khách hàng (Support/Service) Dành cho các vị trí Customer Service, Account hoặc quản lý văn phòng.
- Resolved (Giải quyết vấn đề)
- Assisted (Hỗ trợ)
- Clarified (Làm rõ thông tin)
- Handled (Xử lý tình huống)
- Guided (Hướng dẫn khách hàng)
- Referred (Giới thiệu / Chuyển tiếp)
- Educated (Đào tạo người dùng)
- Ensured (Đảm bảo sự hài lòng)
- Expedited (Thúc đẩy tiến độ xử lý)
- Retained (Duy trì / Giữ chân khách hàng)
Nhóm Kỹ năng Giảng dạy & Đào tạo (Teaching/Training) Phù hợp cho ngành giáo dục, HR hoặc quản lý đào tạo nội bộ.
- Instructed (Giảng dạy)
- Trained (Đào tạo)
- Coached (Huấn luyện)
- Motivated (Truyền động lực)
- Enabled (Cho phép / Kích hoạt năng lực)
- Explained (Giải thích kỹ năng)
- Empowered (Trao quyền)
- Simplified (Đơn giản hóa kiến thức)
- Cultivated (Nuôi dưỡng tài năng)
- Adapted (Điều chỉnh phương pháp dạy)
Nhóm Kỹ năng Cải tiến & Đổi mới (Change/Reform) Nhấn mạnh sự chủ động trong việc đổi mới và nâng cấp các quy trình cũ.
- Transformed (Chuyển đổi)
- Modernized (Hiện đại hóa)
- Renovated (Cải tạo / Làm mới)
- Pioneered (Tiên phong)
- Accelerated (Tăng tốc quy trình)
- Restructured (Tái cơ cấu)
- Integrated (Tích hợp)
- Expanded (Mở rộng quy mô)
- Strengthened (Củng cố / Tăng cường)
- Corrected (Chỉnh sửa / Khắc phục sai sót)
4.2 50+ cụm từ mô tả thành tích
Thay vì chỉ nói "I am good at..." (Tôi giỏi về...), bạn hãy sử dụng các cụm từ dưới đây để chứng minh kết quả công việc một cách chuyên nghiệp.
Nhóm mô tả sự Tăng trưởng & Doanh thu (Growth & Revenue)
- Increased revenue by [X]%: Tăng doanh thu thêm [X]%
- Exceeded sales targets by [X]%: Vượt mục tiêu doanh thu [X]%
- Generated over $[X] in new business: Tạo ra hơn [X] USD từ khách hàng mới
- Expanded market share by [X]%: Mở rộng thị phần thêm [X]%
- Boosted customer acquisition by [X]%: Thúc đẩy lượng khách hàng mới thêm [X]%
- Secured [X] new high-value accounts: Ký kết thành công [X] hợp đồng giá trị cao
- Doubled the number of active users: Gấp đôi số lượng người dùng hoạt động
- Achieved record-breaking sales in [Year]: Đạt doanh số kỷ lục vào năm [Năm]
- Driven [X]% growth in organic traffic: Thúc đẩy tăng trưởng [X]% lượt truy cập tự nhiên
- Upsold products to [X]% of existing clients: Bán thêm sản phẩm cho [X]% khách hàng hiện tại
Nhóm mô tả sự Tiết kiệm & Tối ưu (Savings & Optimization)
- Reduced operational costs by [X]%: Cắt giảm chi phí vận hành [X]%
- Saved the company $[X] annually: Tiết kiệm cho công ty [X] USD mỗi năm
- Negotiated contracts to save [X]%: Đàm phán hợp đồng để tiết kiệm [X]%
- Streamlined workflows to reduce [X]% of waste: Tinh gọn quy trình giúp giảm [X]% lãng phí
- Lowered employee turnover by [X]%: Giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên [X]%
- Optimized resource allocation: Tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực
- Decreased project turnaround time by [X] days: Giảm thời gian hoàn thành dự án đi [X] ngày
- Cut down production errors by [X]%: Cắt giảm lỗi sản xuất thêm [X]%
- Implemented energy-saving initiatives: Triển khai các sáng kiến tiết kiệm năng lượng
- Eliminated redundant processes: Loại bỏ các quy trình dư thừa
>> XEM THÊM:
CÁCH VIẾT EMAIL XÁC NHẬN PHỎNG VẤN BẰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGHIỆP
TRỌN BỘ CÂU HỎI PHỎNG VẤN XIN VIỆC BẰNG TIẾNG ANH VÀ GỢI Ý TRẢ LỜI
Nhóm mô tả Hiệu suất & Quản lý (Efficiency & Management)
- Led a team of [X] to complete [Project]: Dẫn dắt đội ngũ [X] người hoàn thành [Dự án]
- Improved team productivity by [X]%: Cải thiện năng suất đội ngũ thêm [X]%
- Delivered [X] projects ahead of schedule: Hoàn thành [X] dự án trước thời hạn
- Ranked #1 out of [X] employees: Xếp hạng nhất trong tổng số [X] nhân viên
- Successfully managed a budget of $[X]: Quản lý thành công ngân sách trị giá [X] USD
- Resolved [X]% of customer complaints: Giải quyết triệt để [X]% khiếu nại khách hàng
- Developed a training program for [X] staff: Xây dựng chương trình đào tạo cho [X] nhân viên
- Standardized quality control procedures: Tiêu chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng
- Maintained a [X]% customer satisfaction rate: Duy trì tỷ lệ hài lòng khách hàng ở mức [X]%
- Spearheaded the launch of [Product Name]: Dẫn đầu việc ra mắt sản phẩm [Tên sản phẩm]
Nhóm mô tả Giải thưởng & Công nhận (Awards & Recognition)
- Promoted to [Position] within [X] months: Được thăng chức lên [Vị trí] trong vòng [X] tháng
- Awarded "Employee of the Month": Đạt danh hiệu "Nhân viên xuất sắc của tháng"
- Top Performer Award in [Year]: Giải thưởng cá nhân có thành tích cao nhất năm [Năm]
- Recognized by leadership for [Achievement]: Được ban lãnh đạo công nhận vì [Thành tựu]
- Won [X] industry awards for [Project]: Giành được [X] giải thưởng ngành cho [Dự án]
- Nominated for [Award Name]: Được đề cử cho giải thưởng [Tên giải thưởng]
- Selected as a representative for [Event]: Được chọn làm đại diện cho [Sự kiện]
- Graduated with Honors / High Distinction: Tốt nghiệp loại Ưu / Xuất sắc
- Earned [X] professional certifications: Đạt được [X] chứng chỉ chuyên môn
- Commended for exceptional problem-solving : Được khen ngợi vì khả năng giải quyết vấn đề xuất sắc
4.3 Thuật ngữ chuyên ngành phổ biến
Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ chuyên môn (Jargon) giúp bạn khẳng định năng lực am hiểu ngành nghề với nhà tuyển dụng.
Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng trong 4 nhóm ngành phổ biến.
Ngành Marketing & Truyền thông (Marketing & Communications)
- KPIs (Key Performance Indicators): Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc
- ROI (Return on Investment): Tỷ suất hoàn vốn / lợi nhuận trên chi phí
- Conversion Rate: Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng
- SEO/SEM (Search Engine Optimization/Marketing): Tối ưu hóa và tiếp thị trên công cụ tìm kiếm
- Content Strategy: Chiến lược nội dung
- Market Penetration: Sự thâm nhập thị trường
- Brand Awareness: Độ nhận diện thương hiệu
- Customer Journey: Hành trình trải nghiệm khách hàng
- B2B/B2C (Business to Business/Customer): Mô hình kinh doanh doanh nghiệp với doanh nghiệp/khách hàng
- Social Media Engagement: Mức độ tương tác trên mạng xã hội
Ngành Tài chính - Kế toán (Finance & Accounting)
- Cash Flow Management: Quản lý dòng tiền
- Financial Forecasting: Dự báo tài chính
- P&L Statement (Profit and Loss): Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
- Audit Compliance: Tuân thủ kiểm toán
- Budget Allocation: Phân bổ ngân sách
- Tax Strategy: Chiến lược thuế
- Asset Management: Quản lý tài sản
- Risk Mitigation: Giảm thiểu rủi ro tài chính
- Accounts Payable/Receivable: Các khoản phải trả/phải thu
- Cost-Benefit Analysis: Phân tích chi phí - lợi ích
Ngành Công nghệ thông tin (Information Technology)
- Full-stack Development: Phát triển toàn diện cả giao diện và hệ thống
- Agile/Scrum Methodology: Phương pháp quản lý dự án linh hoạt
- Cloud Computing (AWS/Azure): Điện toán đám mây
- Data Mining/Big Data: Khai thác dữ liệu / Dữ liệu lớn
- Cybersecurity Protocols: Các giao thức an ninh mạng
- UI/UX Design: Thiết kế giao diện / Trải nghiệm người dùng
- System Integration: Tích hợp hệ thống
- API Documentation: Tài liệu hướng dẫn giao diện lập trình ứng dụng
- Software Development Life Cycle (SDLC): Chu kỳ phát triển phần mềm
- Microservices Architecture: Kiến trúc dịch vụ nhỏ
Ngành Quản trị Nhân sự (Human Resources)
- Talent Acquisition: Thu hút và tuyển dụng nhân tài
- Onboarding Process: Quy trình hội nhập nhân viên mới
- Employee Retention Strategy: Chiến lược giữ chân nhân viên
- Performance Appraisal: Đánh giá hiệu suất làm việc
- Comp & Ben (Compensation & Benefits): Chế độ lương thưởng và phúc lợi
- Organizational Development: Phát triển tổ chức
- Conflict Resolution: Giải quyết xung đột nội bộ
- L&D (Learning and Development): Đào tạo và phát triển
- Succession Planning: Lập kế hoạch kế nhiệm
- Employee Engagement: Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức
>> XEM THÊM: GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG ANH PHỎNG VẤN: BÍ QUYẾT THÀNH CÔNG
5. Cách viết Cover Letter tiếng Anh chuyên nghiệp đi kèm CV
Cover Letter (Thư xin việc) là lời chào đầu tiên giúp bạn kết nối những kinh nghiệm trong CV với nhu cầu thực tế của công ty.
Một bản thư xin việc chuyên nghiệp cần trả lời được câu hỏi: "Tại sao bạn là người phù hợp nhất cho vị trí này?".
Sau đây là cấu trúc viết Cover Letter chuyên nghiệp:
- Mở đầu: Nêu rõ vị trí ứng tuyển và nguồn tin tuyển dụng.
- Thân bài: Làm nổi bật 2-3 thành tựu cốt lõi có liên quan trực tiếp đến mô tả công việc (JD).
- Kết bài: Khẳng định mong muốn được phỏng vấn và gửi lời cảm ơn.
Ví dụ mẫu Cover Letter có thể áp dụng cho mọi ứng viên:
Khi đã sở hữu một bản CV xin việc bằng tiếng Anh chỉn chu cùng một Cover Letter ấn tượng, điều bạn cần tiếp theo là lựa chọn một môi trường để phát huy tối đa năng lực của bạn.
LangGo Careers đang "trải thảm đỏ" đón những cộng sự tài năng, khao khát một môi trường làm việc trẻ trung, năng động.
Hãy thử sức ngay với các vị trí "hot" của chúng tôi để bắt đầu hành trình sự nghiệp rực rỡ của bạn:
- Giáo viên IELTS (Online/Offline): Phù hợp với ứng viên sở hữu chứng chỉ IELTS cao, mong muốn phát triển lâu dài trong lĩnh vực đào tạo. Thu nhập hấp dẫn từ 15.000.000 VNĐ - 40.000.000 VNĐ.
- Trưởng nhóm Đào tạo và Quản lý chất lượng giáo viên (Head Teacher): Vị trí dành cho ứng viên có kinh nghiệm quản lý và tư duy chiến lược trong đào tạo. Thu nhập xứng tầm từ 13.000.000 VNĐ - 20.000.000 VNĐ.
- CTV Kiểm tra năng lực tiếng Anh đầu vào: Cơ hội phù hợp để làm quen với môi trường giáo dục chuyên nghiệp, thời gian linh hoạt với mức thu nhập hấp dẫn 5.000.000 VNĐ - 6.000.000 VNĐ.
Bên cạnh mức thu nhập hấp dẫn, khi trở thành một phần của IELTS LangGo, bạn sẽ được những giá trị đặc quyền:
- Văn hóa học tập liên tục: Đào tạo nội bộ bài bản. Đặc biệt, giảng viên được huấn luyện phương pháp NLP và ELC chuyên sâu trong 2 - 4 tuần đầu.
- Ghi nhận xứng đáng: Đãi ngộ cạnh tranh theo hiệu quả thực chất cùng lộ trình thăng tiến "không giới hạn" cho người có năng lực.
- Môi trường sáng tạo: Không gian làm việc trẻ trung, năng động, nơi mọi ý tưởng đột phá đều được khuyến khích.
- Hệ sinh thái hiện đại: Trang bị sẵn sàng công cụ giảng dạy, hệ thống quản lý học viên và kho tài liệu học tập tối tân.
>>> CƠ HỘI ĐANG NẰM TRONG TAY BẠN. ỨNG TUYỂN NGAY!
6. Những sai lầm phổ biến khi viết CV xin việc tiếng Anh cần tránh
Dù nội dung tốt, chỉ một lỗi nhỏ về hình thức hoặc cách dùng từ cũng có thể làm giảm mức độ chuyên nghiệp trong mắt nhà tuyển dụng. Trước khi gửi đi, hãy rà soát CV tiếng Anh để tránh các lỗi phổ biến sau:
- Lỗi ngữ pháp và chính tả (Spelling & Grammar): Sai thì, sai từ chuyên ngành hoặc lỗi chính tả dễ khiến hồ sơ bị đánh giá thiếu cẩn trọng và hạn chế về năng lực ngôn ngữ.
- Sử dụng từ ngữ sáo rỗng (Buzzwords): Tránh các từ chung chung như hardworking, creative khi không có dẫn chứng.
- CV quá dài hoặc bố cục thiếu rõ ràng: CV dài quá 2 trang hoặc dùng font khó đọc thường bị loại sớm.
- Thông tin không liên quan: Hạn chế đưa sở thích cá nhân hoặc kinh nghiệm cũ không hỗ trợ trực tiếp cho vị trí ứng tuyển.
- Email thiếu chuyên nghiệp: Tránh các địa chỉ email mang tính cá nhân hóa quá mức. Nên sử dụng định dạng chuẩn như Ten.Ho@gmail.com.
7. Tổng hợp 15+ mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh phù hợp mọi ngành nghề
Việc lựa chọn đúng mẫu hồ sơ là bước đầu tiên để bạn ghi điểm trong mắt bộ phận nhân sự.
Dưới đây là những gợi ý giúp bạn tùy chỉnh mẫu CV tiếng Anh đơn giản nhưng vẫn đảm bảo sự chuyên nghiệp và tối ưu.
7.1 Mẫu CV xin thực tập bằng tiếng Anh
Với sinh viên, khi kinh nghiệm làm việc còn hạn chế, hồ sơ nên tập trung vào nền tảng học thuật và các hoạt động ngoại khóa liên quan.
Phần Education cần được ưu tiên, bao gồm GPA nổi bật, giải thưởng sinh viên và các kỹ năng mềm đã tích lũy.
Bên cạnh đó, Career Objective nên được trình bày rõ ràng để thể hiện tinh thần cầu tiến và định hướng học hỏi, đóng góp lâu dài cho doanh nghiệp.
7.2 Mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh dành cho ngành Marketing/ Bán hàng
Trong lĩnh vực Marketing, CV cần phản ánh sự cân bằng giữa tư duy sáng tạo và khả năng phân tích dữ liệu dựa trên kết quả thực tế.
Ngoài ra, các từ khóa liên quan đến Performance (hiệu suất) và Growth (sự tăng trưởng) thường được hệ thống sàng lọc ưu tiên nhận diện, từ đó nâng cao mức độ phù hợp của hồ sơ ngay từ vòng đầu.
Bên cạnh đó, nên lồng ghép hợp lý các từ khóa trọng tâm như: ROI (Tỷ suất hoàn vốn), Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi), Brand Awareness (Nhận diện thương hiệu) và Market Research (Nghiên cứu thị trường).
>>> TẢI NGAY 15+ MẪU CV TIẾNG ANH TẠI ĐÂY!
7.3 Mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh dành cho ngành Nhân sự
Đối với ngành Hành chính - Nhân sự, CV xin việc bằng tiếng Anh nên thể hiện sự cân bằng giữa năng lực quản trị và khả năng kết nối con người. Nội dung nên tập trung vào các yếu tố sau:
- Quy trình Recruitment (Tuyển dụng), L&D (Đào tạo & Phát triển), quan hệ lao động và xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
- Kết quả đo lường cụ thể như Retention Rate (Tỷ lệ giữ chân nhân sự) hoặc hiệu quả các chương trình Onboarding (Hội nhập nhân viên mới).
7.4 Mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh dành cho ngành Tài chính – Kế toán
Trong ngành Tài chính – Kế toán, hồ sơ cần phản ánh rõ năng lực làm việc với số liệu, cùng tư duy phân tích chặt chẽ và tuân thủ chuẩn mực.
Nội dung nên tập trung vào các điểm sau:
- Kỹ năng trọng tâm: lập báo cáo tài chính, quản lý dòng tiền và am hiểu chuẩn mực kế toán VAS/IFRS.
- Điểm nhấn chuyên môn: chứng chỉ nghề nghiệp uy tín như ACCA, CPA hoặc CFA.
7.5 Mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh dành cho ngành Công nghệ thông tin
Với đặc thù của ngành công nghệ, một CV xin việc IT bằng tiếng Anh ấn tượng nên tập trung trực tiếp vào kiến thức nền tảng và những dự án thực tế đã triển khai.
Nội dung cần có trong CV bao gồm:
- Technical Skills (Kỹ năng kỹ thuật): ngôn ngữ lập trình, framework và công cụ cụ thể như Java, Python, ReactJS, AWS (dịch vụ điện toán đám mây).
- Project Experience (Kinh nghiệm dự án): các dự án thực tế đã tham gia, vai trò đảm nhiệm và công nghệ sử dụng.
- Portfolio/GitHub (Kho mã nguồn/Trang dự án cá nhân): đính kèm đường link để nhà tuyển dụng trực tiếp đánh giá chất lượng source code (mã nguồn).
7.6 Mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh dành cho ngành Chăm sóc khách hàng
Để xây dựng một mẫu CV xin việc tiếng Anh chuẩn cho ngành Chăm sóc khách hàng, phải làm nổi bật khả năng giao tiếp khéo léo, tư duy giải quyết vấn đề nhạy bén và sự kiên nhẫn.
Nhà tuyển dụng sẽ tìm kiếm những ứng viên có thái độ phục vụ chuyên nghiệp trong từng trải nghiệm khách hàng.
Hãy liệt kê các chỉ số về mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT) hoặc khả năng xử lý số lượng cuộc gọi/yêu cầu mỗi ngày.
Ngoài ra, cũng nên mô tả các tình huống cụ thể mà bạn đã giải quyết khiếu nại thành công để tăng độ tin cậy.
CV tiếng Anh dành cho ngành Chăm sóc khách hàng với màu sắc tối giản
>> XEM THÊM:
15 MẪU CV NHÂN VIÊN CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG CHUẨN ATS TĂNG TỶ LỆ PHỎNG VẤN
TOP 25+ MẪU CV TIẾNG ANH ẤN TƯỢNG NHẤT 2026 CHO MỌI NGÀNH NGHỀ
7.7 Mẫu CV xin việc bằng tiếng Anh dành cho ngành Giáo dục – Đào tạo
Hồ sơ ngành giáo dục phải thể hiện sự cân bằng giữa chuyên môn sư phạm và tâm huyết với nghề nghiệp thông qua văn phong chỉn chu.
Trong CV của ứng viên nên có những thông tin sau:
- Bằng cấp học thuật và chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, CELTA
- Các phương pháp giảng dạy hiện đại đã áp dụng
- Kết quả học tập của học viên hoặc chương trình đào tạo đã triển khai thành công
Một số từ khóa quan trọng như:
- Curriculum Development (Phát triển chương trình học)
- Classroom Management (Quản lý lớp học)
- Student Engagement (Mức độ tham gia của học viên)
- Lesson Planning (Lập kế hoạch bài giảng)
>>> TẢI NGAY 15+ MẪU CV TIẾNG ANH TẠI ĐÂY!
Viết CV tiếng Anh không khó, điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ quy tắc của thị trường quốc tế. Hãy nhớ 3 nguyên tắc vàng: (1) Tập trung vào thành tựu với số liệu cụ thể, (2) Tối ưu hóa từ khóa để vượt qua ATS, (3) Cá nhân hóa CV cho từng vị trí ứng tuyển.
LangGo Careers tin rằng mỗi ứng viên đều có câu chuyện riêng đáng để kể. Đừng để một bản CV thiếu chuyên nghiệp cản bước bạn đến với ước mơ làm việc trong môi trường quốc tế.
Đừng để bản hồ sơ chỉ là trang giấy, những mục tiêu sự nghiệp của bạn sẽ được hiện thực hóa tại LangGo Careers. Chúng tôi trao cho bạn mức thu nhập hấp dẫn, một môi trường làm việc trẻ trung cùng văn hóa học tập suốt đời và lộ trình thăng tiến minh bạch. Đây chính là bệ phóng vững chắc dành cho bạn
