TỔNG HỢP MẪU BÁO CÁO THỬ VIỆC FILE WORD VÀ EXCEL KÈM HƯỚNG DẪN

IELTS LangGo Ngày 9 tháng 10 năm 2026, lúc 02:14
Chia sẻ:
Mục lục bài viết Hiện

Mẫu báo cáo thử việc là tài liệu hữu ích giúp nhân viên tổng hợp công việc đã thực hiện, đánh giá kết quả đạt được và thể hiện năng lực sau thời gian thử việc. Tuy nhiên, nhiều người vẫn gặp khó khăn khi không biết nên trình bày những nội dung gì, cách tự đánh giá ra sao hoặc sử dụng biểu mẫu nào cho phù hợp. Trong bài viết dưới đây, LangGo Careers sẽ tổng hợp các mẫu báo cáo thử việc file Word và Excel dễ chỉnh sửa, đồng thời hướng dẫn cách viết báo cáo rõ ràng, chuyên nghiệp và phù hợp với từng vị trí công việc.

1. Tổng hợp mẫu báo cáo thử việc file Word và Excel mới nhất

Tùy theo vị trí công việc, yêu cầu của doanh nghiệp và cách đánh giá kết quả thử việc, nhân viên có thể lựa chọn mẫu báo cáo ngắn gọn, mẫu chi tiết hoặc mẫu theo dõi KPI. Dưới đây là những mẫu báo cáo thử việc phổ biến, phù hợp với nhiều nhóm công việc khác nhau.

1.1. Mẫu báo cáo thử việc file Word ngắn gọn, chuyên nghiệp

Mẫu báo cáo thử việc file Word với 5 nội dung chính cần có.
Mẫu báo cáo thử việc file Word với 5 nội dung chính cần có.

Mẫu báo cáo thử việc file Word phù hợp với những nhân viên cần tổng hợp kết quả công việc bằng văn bản, đặc biệt là các vị trí hành chính, văn phòng hoặc công việc không có quá nhiều chỉ tiêu định lượng.

Mẫu báo cáo thường bao gồm các nội dung:

  • Thông tin nhân viên: Họ tên, vị trí, phòng ban, thời gian thử việc và người quản lý trực tiếp.
  • Công việc được giao: Liệt kê các nhiệm vụ chính trong thời gian thử việc.
  • Kết quả thực hiện: Trình bày những công việc đã hoàn thành, tiến độ và kết quả nổi bật.
  • Tự đánh giá: Nhận xét về năng lực chuyên môn, thái độ làm việc và những điểm cần cải thiện.
  • Đề xuất: Nêu mong muốn, định hướng hoặc kế hoạch công việc trong thời gian tiếp theo.

Ưu điểm của mẫu Word là dễ chỉnh sửa nội dung, bổ sung nhận xét và trình bày thành một báo cáo hoàn chỉnh. Nhân viên có thể sử dụng mẫu này khi doanh nghiệp không quy định biểu mẫu riêng.

Mẫu nội dung tham khảo:

BÁO CÁO KẾT QUẢ THỬ VIỆC

Kính gửi: Ban Giám đốc/Trưởng phòng ....................................

Họ và tên: ............................................................

Vị trí thử việc: ......................................................

Phòng ban: ...........................................................

Thời gian thử việc: Từ ngày ............... đến ngày ...............

  1. Công việc được giao

............................................................................

  1. Kết quả thực hiện công việc

............................................................................

  1. Những kiến thức, kỹ năng đã học hỏi

............................................................................

  1. Tự đánh giá trong thời gian thử việc
  • Ưu điểm: .................................................................
  • Hạn chế: ..................................................................
  • Hướng cải thiện: ........................................................
  1. Đề xuất và nguyện vọng

............................................................................

Ngày ...... tháng ...... năm ......

Người lập báo cáo

(Ký và ghi rõ họ tên)

Gợi ý sử dụng: Bạn có thể sao chép biểu mẫu trên vào Word, điều chỉnh các mục theo yêu cầu của doanh nghiệp và bổ sung kết quả công việc thực tế trước khi nộp.

1.2. Mẫu báo cáo kết quả thử việc file Excel theo công việc và KPI

Với những vị trí có nhiều đầu việc, chỉ tiêu hoặc kết quả cần đo lường, mẫu báo cáo thử việc Excel là lựa chọn phù hợp để theo dõi tiến độ và đánh giá mức độ hoàn thành công việc.

Thay vì trình bày toàn bộ kết quả bằng đoạn văn, nhân viên có thể sử dụng bảng tổng hợp để người quản lý dễ dàng đối chiếu giữa mục tiêu và kết quả thực tế.

Mẫu bảng báo cáo kết quả thử việc:

STT

Công việc/KPI

Mục tiêu

Kết quả thực tế

Mức độ hoàn thành

Ghi chú

1

Công việc 1

...

...

...%

...

2

Công việc 2

...

...

...%

...

3

Công việc 3

...

...

...%

...

4

Công việc 4

...

...

...%

...

Khi sử dụng mẫu Excel, bạn cần lưu ý:

  • Xác định rõ chỉ tiêu: Ghi cụ thể mục tiêu hoặc yêu cầu công việc đã được giao.
  • Cập nhật kết quả thực tế: Sử dụng số liệu, sản phẩm bàn giao hoặc tiến độ hoàn thành có thể kiểm chứng.
  • Đánh giá mức độ hoàn thành: Chỉ sử dụng tỷ lệ phần trăm khi có cơ sở tính toán phù hợp.
  • Bổ sung ghi chú: Giải thích nguyên nhân chưa đạt mục tiêu hoặc những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

Ví dụ, nhân viên kinh doanh có thể theo dõi số lượng khách hàng được tiếp cận, số cuộc hẹn tư vấn và doanh thu. Trong khi đó, nhân viên Marketing có thể báo cáo số lượng nội dung đã triển khai, tiến độ chiến dịch hoặc các chỉ số được giao.

Mẫu Excel đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp đánh giá thử việc dựa trên KPI, tiến độ hoặc khối lượng công việc cụ thể.

1.3. Mẫu báo cáo thử việc chi tiết dành cho nhân viên mới

6 nội dung cần có trong mẫu báo cáo thử việc dành cho nhân viên mới.
6 nội dung cần có trong mẫu báo cáo thử việc dành cho nhân viên mới.

Đối với nhân viên mới, báo cáo thử việc thường cần thể hiện cả kết quả công việc và quá trình thích nghi với môi trường doanh nghiệp.

Một mẫu báo cáo chi tiết có thể được chia thành các phần sau:

Phần 1: Thông tin chung

  • Họ và tên nhân viên.
  • Vị trí và phòng ban.
  • Thời gian bắt đầu, kết thúc thử việc.
  • Người hướng dẫn hoặc quản lý trực tiếp.

Phần 2: Nội dung công việc trong thời gian thử việc

Liệt kê các nhiệm vụ chính đã được phân công, những hoạt động đào tạo đã tham gia và phạm vi trách nhiệm của bản thân.

Phần 3: Kết quả công việc đạt được

Tổng hợp các đầu việc đã hoàn thành, sản phẩm bàn giao, chỉ tiêu đạt được và những đóng góp cụ thể cho phòng ban.

Phần 4: Kiến thức và kỹ năng đã tiếp thu

Trình bày những kiến thức chuyên môn, quy trình làm việc, công cụ hoặc kỹ năng đã học hỏi trong quá trình thử việc.

Phần 5: Tự đánh giá

Đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu công việc, tinh thần trách nhiệm, khả năng phối hợp và những hạn chế cần cải thiện.

Phần 6: Định hướng và đề xuất

Nêu kế hoạch phát triển năng lực, mục tiêu công việc và những đề xuất phù hợp với vị trí đang đảm nhiệm.

Với mẫu báo cáo này, nhân viên nên tập trung vào những kết quả có minh chứng thay vì mô tả quá dài về quá trình làm quen với công việc. Điều quan trọng là giúp người quản lý nhận thấy sự tiến bộ và khả năng đáp ứng yêu cầu của vị trí.

1.4. Mẫu báo cáo thử việc theo từng vị trí công việc

Mỗi vị trí có đặc thù và tiêu chí đánh giá khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn mẫu báo cáo thử việc phù hợp với công việc thực tế sẽ giúp nhân viên trình bày kết quả rõ ràng và thuyết phục hơn.

Mẫu báo cáo thử việc nhân viên kinh doanh

Báo cáo nên tập trung vào các hoạt động và kết quả liên quan đến bán hàng, chẳng hạn:

  • Số lượng khách hàng đã tiếp cận và tư vấn.
  • Số cuộc hẹn, đơn hàng hoặc hợp đồng đạt được.
  • Doanh thu thực tế so với mục tiêu được giao.
  • Kỹ năng tư vấn, xử lý từ chối và chăm sóc khách hàng.
  • Những khó khăn trong quá trình tìm kiếm, chuyển đổi khách hàng.

Nếu chưa hoàn thành chỉ tiêu, nhân viên nên trình bày nguyên nhân cụ thể và đề xuất phương án cải thiện thay vì chỉ ghi nhận kết quả chưa đạt.

Mẫu báo cáo thử việc nhân viên Marketing

Đối với vị trí Marketing, báo cáo có thể tập trung vào:

  • Các chiến dịch hoặc hoạt động Marketing đã tham gia.
  • Số lượng nội dung, ấn phẩm hoặc đầu việc đã hoàn thành.
  • Kết quả theo các chỉ số được giao như lượt tiếp cận, tương tác, khách hàng tiềm năng hoặc traffic.
  • Những công cụ, nền tảng đã sử dụng trong quá trình làm việc.
  • Bài học rút ra và đề xuất tối ưu hoạt động Marketing.

Nhân viên cần phân biệt rõ phần công việc trực tiếp thực hiện với kết quả chung của cả nhóm, tránh nhận toàn bộ thành tích chiến dịch là đóng góp cá nhân.

Mẫu báo cáo thử việc nhân viên kế toán

Báo cáo thử việc của nhân viên kế toán nên thể hiện mức độ chính xác, khả năng tuân thủ quy trình và tiến độ xử lý công việc.

Những nội dung có thể đưa vào báo cáo gồm:

  • Công việc kiểm tra, nhập liệu và đối chiếu chứng từ.
  • Số lượng hồ sơ, chứng từ hoặc nghiệp vụ đã xử lý.
  • Tiến độ hoàn thành các báo cáo được giao.
  • Khả năng sử dụng phần mềm kế toán.
  • Mức độ tuân thủ quy trình, bảo mật và lưu trữ dữ liệu.

Với vị trí này, cần ưu tiên mô tả kết quả có thể kiểm chứng, đồng thời tránh đưa thông tin tài chính nội bộ nhạy cảm vào báo cáo nếu không cần thiết.

Mẫu báo cáo thử việc nhân viên hành chính – nhân sự

Nhân viên hành chính – nhân sự có thể xây dựng báo cáo dựa trên những nhiệm vụ đã thực hiện như:

  • Tiếp nhận, quản lý và lưu trữ hồ sơ.
  • Hỗ trợ tuyển dụng, sắp xếp lịch phỏng vấn hoặc tiếp nhận nhân viên mới.
  • Thực hiện các công việc hành chính được phân công.
  • Phối hợp với các phòng ban để xử lý yêu cầu.
  • Mức độ hoàn thành công việc và tuân thủ quy trình.

Ngoài kết quả thực hiện, nhân viên có thể bổ sung những đề xuất giúp cải thiện quy trình làm việc nếu đã có đủ thông tin và trải nghiệm thực tế.

Lưu ý: Các mẫu trên mang tính tham khảo. Nếu doanh nghiệp đã có biểu mẫu báo cáo thử việc riêng, bạn nên ưu tiên sử dụng mẫu nội bộ và điều chỉnh nội dung theo tiêu chí đánh giá của người quản lý.

2. Báo cáo thử việc là gì? Khi nào cần làm báo cáo thử việc?

Báo cáo thử việc là văn bản do nhân viên lập để tổng hợp những công việc đã thực hiện, kết quả đạt được và mức độ đáp ứng yêu cầu của vị trí trong thời gian thử việc. Báo cáo thường được gửi cho người quản lý trực tiếp hoặc bộ phận nhân sự để phục vụ quá trình đánh giá trước khi kết thúc thử việc.

Tùy theo quy định của từng doanh nghiệp, báo cáo thử việc có thể được trình bày dưới dạng văn bản Word, bảng Excel hoặc biểu mẫu nội bộ.

2.1. Báo cáo thử việc là gì?

v
5 nội dung chính trong báo cáo thử việc giúp đánh giá kết quả công việc. 

Báo cáo thử việc, còn được gọi là báo cáo kết quả thử việc, là tài liệu ghi nhận quá trình làm việc của nhân viên trong giai đoạn thử việc tại doanh nghiệp.

Nội dung báo cáo thường tập trung vào các thông tin chính:

  • Công việc được giao: Những nhiệm vụ, mục tiêu và trách nhiệm nhân viên cần thực hiện trong thời gian thử việc.
  • Kết quả thực hiện: Các công việc đã hoàn thành, sản phẩm bàn giao và mức độ đạt được so với yêu cầu ban đầu.
  • Kiến thức, kỹ năng tích lũy: Những kinh nghiệm chuyên môn, kỹ năng và quy trình làm việc đã học hỏi.
  • Tự đánh giá: Nhận xét về ưu điểm, hạn chế và khả năng đáp ứng yêu cầu công việc.
  • Định hướng, đề xuất: Kế hoạch cải thiện năng lực và mong muốn sau khi kết thúc thử việc.

Khác với báo cáo công việc hằng ngày hoặc hằng tuần, báo cáo thử việc thường tổng hợp kết quả của cả giai đoạn thử việc. Vì vậy, nhân viên cần thể hiện được mức độ hoàn thành nhiệm vụ, sự tiến bộ và khả năng đảm nhận công việc trong thời gian tiếp theo.

2.2. Mục đích của báo cáo kết quả thử việc

Báo cáo kết quả thử việc giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở đánh giá năng lực nhân viên, đồng thời tạo cơ hội để người lao động nhìn lại quá trình làm việc của bản thân.

Đối với nhân viên thử việc:

  • Tổng hợp những nhiệm vụ đã hoàn thành và kết quả đạt được.
  • Thể hiện năng lực chuyên môn, tinh thần trách nhiệm và khả năng thích nghi với công việc.
  • Nhận diện những điểm mạnh, hạn chế và kỹ năng cần cải thiện.
  • Trình bày nguyện vọng, định hướng phát triển sau thời gian thử việc.

Đối với người quản lý và doanh nghiệp:

  • Đối chiếu kết quả thực hiện với nhiệm vụ và mục tiêu đã giao.
  • Đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu công việc của nhân viên.
  • Xác định những nội dung cần đào tạo, hướng dẫn hoặc hỗ trợ thêm.
  • Có thêm thông tin phục vụ việc trao đổi và đưa ra quyết định sau thử việc.

Một báo cáo được trình bày rõ ràng, có số liệu và minh chứng cụ thể sẽ giúp người quản lý dễ dàng đánh giá kết quả thực tế. Tuy nhiên, báo cáo chỉ là một trong những nguồn thông tin tham khảo, không thay thế toàn bộ quá trình đánh giá năng lực và hiệu quả làm việc của nhân viên.

2.3. Khi nào nhân viên cần nộp báo cáo thử việc?

Thời điểm nhân viên cần nộp báo cáo thử việc cho doanh nghiệp.
Thời điểm nhân viên cần nộp báo cáo thử việc cho doanh nghiệp.

Thông thường, nhân viên được yêu cầu nộp báo cáo khi sắp kết thúc thời gian thử việc để người quản lý xem xét kết quả công việc và trao đổi về khả năng tiếp tục làm việc tại doanh nghiệp.

Tuy nhiên, thời điểm và hình thức nộp báo cáo có thể khác nhau tùy theo quy trình nội bộ. Một số trường hợp phổ biến gồm:

  • Trước khi kết thúc thử việc: Nhân viên tổng hợp kết quả để gửi người quản lý hoặc bộ phận nhân sự theo thời hạn được thông báo.
  • Trong buổi đánh giá thử việc: Báo cáo được sử dụng làm tài liệu để nhân viên và người quản lý trao đổi về kết quả, hạn chế và định hướng công việc.
  • Theo từng giai đoạn thử việc: Doanh nghiệp có thể yêu cầu báo cáo định kỳ nhằm theo dõi tiến độ và hỗ trợ nhân viên kịp thời.

Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Tuy nhiên, pháp luật không quy định mọi nhân viên đều phải lập và nộp báo cáo thử việc theo một biểu mẫu thống nhất.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp không có yêu cầu cụ thể, bạn nên trao đổi với người quản lý hoặc bộ phận nhân sự để xác định có cần nộp báo cáo hay không, thời hạn nộp và hình thức trình bày phù hợp.

3. Một mẫu báo cáo thử việc chuẩn gồm những nội dung gì?

Một mẫu báo cáo thử việc đầy đủ cần thể hiện rõ những nhiệm vụ nhân viên được giao, kết quả thực hiện và mức độ đáp ứng yêu cầu công việc. Tùy theo vị trí và quy định của doanh nghiệp, nội dung báo cáo có thể được điều chỉnh, nhưng thông thường sẽ bao gồm 6 phần chính dưới đây: 

v
6 nội dung quan trọng cần có trong mẫu báo cáo thử việc chuẩn. 

3.1. Thông tin cá nhân và thời gian thử việc

Đây là phần mở đầu giúp người quản lý xác định nhân viên lập báo cáo, vị trí đảm nhiệm và khoảng thời gian được đánh giá.

Những thông tin cần có gồm:

  • Họ và tên: Ghi đầy đủ họ tên nhân viên thử việc.
  • Vị trí công việc: Chức danh đang đảm nhiệm trong thời gian thử việc.
  • Phòng ban: Bộ phận trực tiếp làm việc.
  • Thời gian thử việc: Ngày bắt đầu và ngày kết thúc theo thỏa thuận.
  • Người quản lý trực tiếp: Họ tên hoặc chức danh của người phụ trách đánh giá.

Nhân viên cần kiểm tra tính chính xác của các thông tin, đặc biệt là thời gian thử việc và chức danh công việc, trước khi gửi báo cáo.

3.2. Công việc, nhiệm vụ được giao trong thời gian thử việc

Phần này trình bày những công việc nhân viên có trách nhiệm thực hiện trong suốt thời gian thử việc. Đây là cơ sở để đối chiếu với kết quả đạt được ở phần tiếp theo.

Bạn nên nhóm các nhiệm vụ theo từng mảng công việc thay vì liệt kê toàn bộ hoạt động hằng ngày.

Ví dụ, đối với nhân viên Marketing, nhiệm vụ trong thời gian thử việc có thể bao gồm:

  • Nghiên cứu khách hàng mục tiêu và các chủ đề nội dung.
  • Lập kế hoạch và triển khai nội dung trên những kênh được phân công.
  • Theo dõi các chỉ số hiệu quả của bài viết hoặc chiến dịch.
  • Phối hợp với bộ phận thiết kế, kinh doanh để thực hiện công việc.

Nếu được giao KPI hoặc mục tiêu cụ thể, nhân viên nên ghi rõ ngay tại phần này để thuận tiện cho việc đánh giá kết quả.

3.3. Kết quả thực hiện công việc và mức độ hoàn thành KPI

Kết quả thực hiện công việc là nội dung quan trọng nhất trong báo cáo thử việc, giúp người quản lý đánh giá những đóng góp thực tế của nhân viên so với nhiệm vụ được giao.

Thay vì chỉ ghi đã thực hiện công việc gì, bạn nên trình bày thêm khối lượng, tiến độ, chất lượng và kết quả đạt được.

Có thể sử dụng bảng tổng hợp như sau:

Công việc

Mục tiêu được giao

Kết quả thực hiện

Đánh giá

Viết bài SEO

10 bài

Hoàn thành 10 bài

Đạt

Nghiên cứu từ khóa

3 bộ từ khóa

Hoàn thành 3 bộ

Đạt

Cập nhật nội dung website

8 bài

Hoàn thành 6 bài

Chưa đạt

Lưu ý: Số liệu trong bảng chỉ mang tính minh họa.

Với những công việc khó đo lường bằng số lượng, nhân viên có thể bổ sung sản phẩm bàn giao, mức độ đáp ứng yêu cầu hoặc phản hồi của người quản lý.

Đối với nhiệm vụ chưa hoàn thành, cần nêu rõ nguyên nhân và hướng xử lý. Điều này giúp báo cáo phản ánh đúng tình hình công việc thay vì chỉ tập trung vào những kết quả tích cực.

3.4. Những kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm đã tích lũy

Bên cạnh kết quả công việc, nhân viên nên trình bày những kiến thức và kỹ năng đã học hỏi trong quá trình thử việc.

Nội dung có thể chia thành ba nhóm:

  • Kiến thức chuyên môn: Quy trình nghiệp vụ, kiến thức sản phẩm, đặc điểm khách hàng hoặc những yêu cầu chuyên môn của vị trí.
  • Kỹ năng làm việc: Quản lý thời gian, giao tiếp, phối hợp nhóm, xử lý vấn đề và báo cáo tiến độ.
  • Công cụ, phần mềm: Những hệ thống hoặc công cụ đã được hướng dẫn và sử dụng trong công việc.

Ví dụ:

"Trong thời gian thử việc, tôi đã làm quen với quy trình triển khai nội dung SEO của phòng Marketing, sử dụng các công cụ nghiên cứu từ khóa và cải thiện khả năng phối hợp với bộ phận thiết kế để hoàn thành bài viết đúng tiến độ."

Phần này nên tập trung vào những kỹ năng thực sự đã áp dụng trong công việc, tránh liệt kê quá nhiều nội dung chung chung.

3.5. Khó khăn, hạn chế và hướng khắc phục

Báo cáo thử việc cần phản ánh cả những khó khăn và hạn chế trong quá trình làm việc. Việc nhận diện đúng vấn đề và đưa ra phương án cải thiện sẽ giúp người quản lý đánh giá rõ hơn khả năng tự nhìn nhận và giải quyết vấn đề của nhân viên.

Bạn có thể trình bày theo ba nội dung:

  • Khó khăn gặp phải: Những vấn đề ảnh hưởng đến tiến độ hoặc chất lượng công việc.
  • Nguyên nhân: Xác định yếu tố chủ quan và khách quan dẫn đến khó khăn.
  • Hướng khắc phục: Những hành động đã thực hiện hoặc dự kiến triển khai để cải thiện.

Ví dụ:

"Trong giai đoạn đầu thử việc, tôi chưa quen với quy trình phối hợp giữa các bộ phận nên một số công việc cần điều chỉnh nhiều lần. Để cải thiện, tôi đã chủ động trao đổi yêu cầu trước khi triển khai, sử dụng bảng theo dõi tiến độ và cập nhật tình trạng công việc thường xuyên hơn."

Khi viết phần này, nhân viên nên tránh đổ lỗi cho đồng nghiệp hoặc chỉ nêu khó khăn mà không có phương án giải quyết.

3.6. Tự đánh giá kết quả thử việc và đề xuất sau thử việc

Đây là phần tổng kết, giúp nhân viên nhìn nhận mức độ đáp ứng yêu cầu công việc và trình bày định hướng trong thời gian tiếp theo.

Phần tự đánh giá nên tập trung vào:

  • Mức độ hoàn thành nhiệm vụ và KPI được giao.
  • Những điểm mạnh đã thể hiện trong quá trình làm việc.
  • Những hạn chế cần tiếp tục cải thiện.
  • Khả năng thích nghi với quy trình và môi trường làm việc.

Phần đề xuất có thể bao gồm:

  • Mong muốn tiếp tục đảm nhiệm vị trí sau thời gian thử việc.
  • Mục tiêu và kế hoạch công việc trong giai đoạn tiếp theo.
  • Những kiến thức hoặc kỹ năng cần được đào tạo thêm.
  • Đề xuất cải thiện quy trình làm việc nếu có cơ sở thực tế.

Ví dụ:

"Qua thời gian thử việc, tôi nhận thấy bản thân đã đáp ứng phần lớn yêu cầu của vị trí, hoàn thành các nhiệm vụ chính theo kế hoạch và từng bước cải thiện khả năng làm việc độc lập. Trong thời gian tới, tôi mong muốn tiếp tục đồng hành cùng công ty, nâng cao kỹ năng phân tích hiệu quả công việc và chủ động đảm nhận những nhiệm vụ có mức độ phức tạp cao hơn."

Khi hoàn thiện báo cáo, bạn cần đảm bảo phần tự đánh giá phù hợp với kết quả đã trình bày trước đó. Những nhận xét như "hoàn thành xuất sắc" hoặc "đáp ứng toàn bộ yêu cầu" chỉ nên sử dụng khi có đủ căn cứ chứng minh.

4. Hướng dẫn cách viết báo cáo thử việc chi tiết, chuyên nghiệp

5 bước viết báo cáo thử việc chuyên nghiệp, rõ ràng và thuyết phục.
5 bước viết báo cáo thử việc chuyên nghiệp, rõ ràng và thuyết phục.

Để viết báo cáo thử việc rõ ràng và thuyết phục, nhân viên cần tập trung vào những kết quả thực tế đã đạt được, thay vì chỉ liệt kê các công việc từng thực hiện. Dưới đây là 5 bước giúp bạn hoàn thiện báo cáo thử việc đầy đủ, dễ theo dõi và phù hợp với yêu cầu đánh giá của doanh nghiệp.

4.1. Tổng hợp các nhiệm vụ và kết quả công việc đã thực hiện

Trước khi bắt đầu viết báo cáo, bạn nên rà soát lại toàn bộ nhiệm vụ được giao trong thời gian thử việc. Có thể tham khảo kế hoạch công việc, bảng KPI, báo cáo tuần hoặc các sản phẩm đã bàn giao để tổng hợp thông tin chính xác.

Hãy phân loại công việc thành ba nhóm:

  • Công việc đã hoàn thành: Những nhiệm vụ đáp ứng yêu cầu về tiến độ và chất lượng.
  • Công việc đang thực hiện: Những nhiệm vụ chưa đến hạn hoặc đang trong quá trình triển khai.
  • Công việc chưa hoàn thành: Những nhiệm vụ chưa đạt mục tiêu, cần nêu rõ nguyên nhân và phương án xử lý.

Sau khi tổng hợp, bạn nên lựa chọn những nhiệm vụ quan trọng, có liên quan trực tiếp đến yêu cầu của vị trí để đưa vào báo cáo.

Ví dụ, thay vì viết:

"Tôi đã tham gia viết bài, nghiên cứu từ khóa và hỗ trợ triển khai nội dung website."

Bạn có thể trình bày cụ thể hơn:

"Trong thời gian thử việc, tôi được giao nghiên cứu từ khóa, xây dựng nội dung và cập nhật bài viết trên website. Các nhiệm vụ đã hoàn thành được tổng hợp theo số lượng, tiến độ và kết quả nghiệm thu trong bảng báo cáo."

Cách trình bày này giúp người quản lý nắm được phạm vi công việc và có cơ sở đối chiếu với kết quả thực hiện.

4.2. Trình bày thành tích bằng số liệu và minh chứng cụ thể

Một trong những yếu tố giúp mẫu báo cáo kết quả thử việc trở nên thuyết phục là sử dụng số liệu và minh chứng để làm rõ mức độ hoàn thành công việc.

Tùy theo vị trí, bạn có thể lựa chọn các chỉ số phù hợp:

  • Nhân viên kinh doanh: Số khách hàng tiếp cận, cuộc hẹn tư vấn, đơn hàng, doanh thu.
  • Nhân viên Marketing: Số bài viết, chiến dịch triển khai, lượng truy cập, khách hàng tiềm năng hoặc các KPI được giao.
  • Nhân viên tuyển dụng: Số hồ sơ sàng lọc, ứng viên phỏng vấn, vị trí tuyển dụng đã hỗ trợ.
  • Nhân viên kế toán: Số lượng chứng từ xử lý, tiến độ đối chiếu số liệu, báo cáo hoàn thành đúng hạn.

Ví dụ minh họa cho nhân viên Marketing:

Chỉ tiêu

Mục tiêu

Kết quả

Mức độ hoàn thành

Bài viết SEO

12 bài

12 bài

100%

Bộ từ khóa nghiên cứu

4 bộ

4 bộ

100%

Bài viết cập nhật

10 bài

8 bài

80%

Các số liệu trên là ví dụ giả định nhằm minh họa cách trình bày báo cáo.

Nếu có sản phẩm hoặc tài liệu bàn giao, bạn có thể đính kèm đường dẫn đến file, bảng theo dõi hoặc báo cáo liên quan để người quản lý dễ dàng kiểm tra.

Tuy nhiên, không phải mọi công việc đều có thể đánh giá bằng số lượng. Với những nhiệm vụ mang tính hỗ trợ, bạn có thể trình bày tiến độ hoàn thành, chất lượng sản phẩm hoặc kết quả nghiệm thu theo tiêu chí đã thống nhất.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa kết quả cá nhân trực tiếp thực hiện và kết quả chung của phòng ban. Không nên sử dụng toàn bộ thành tích của một chiến dịch để đánh giá đóng góp cá nhân nếu chưa xác định được phạm vi trách nhiệm.

4.3. Cách viết phần tự đánh giá ưu điểm, hạn chế

Phần tự đánh giá giúp người quản lý hiểu rõ cách nhân viên nhìn nhận năng lực và quá trình làm việc của bản thân. Vì vậy, nội dung cần trung thực, cụ thể và có sự liên kết với những kết quả đã trình bày.

Đối với phần ưu điểm, bạn nên lựa chọn những năng lực đã thể hiện rõ trong quá trình thử việc như:

  • Khả năng tiếp thu kiến thức và thích nghi với công việc.
  • Tinh thần trách nhiệm, chủ động hoàn thành nhiệm vụ.
  • Khả năng phối hợp với đồng nghiệp và các phòng ban.
  • Kỹ năng chuyên môn đáp ứng yêu cầu của vị trí.

Ví dụ:

"Tôi đã chủ động tìm hiểu quy trình làm việc, hoàn thành các nhiệm vụ theo kế hoạch và phối hợp với các bộ phận liên quan để xử lý những vấn đề phát sinh. Khả năng lập kế hoạch và quản lý tiến độ công việc cũng được cải thiện trong quá trình thử việc."

Đối với phần hạn chế, bạn cần xác định những vấn đề thực tế ảnh hưởng đến hiệu quả công việc, đồng thời đưa ra hướng khắc phục.

Ví dụ:

"Tôi cần cải thiện thêm khả năng phân tích dữ liệu và đánh giá hiệu quả công việc. Trong thời gian tới, tôi sẽ chủ động học cách sử dụng các công cụ phân tích, tham khảo báo cáo của bộ phận và trao đổi thường xuyên hơn với người quản lý để nâng cao năng lực."

Bạn nên tránh những nhận xét quá chung chung như "có tinh thần trách nhiệm cao", "luôn cố gắng hết mình" hoặc "chưa có nhiều kinh nghiệm" nếu không giải thích được những biểu hiện cụ thể.

4.4. Cách viết phần đề xuất và kế hoạch công việc sau thử việc

Sau khi tổng hợp kết quả và tự đánh giá, nhân viên có thể trình bày mong muốn tiếp tục làm việc cùng kế hoạch phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

Phần này nên tập trung vào ba nội dung:

  • Mục tiêu công việc: Những kết quả hoặc nhiệm vụ bạn dự kiến hướng đến sau thử việc.
  • Kế hoạch cải thiện: Các kỹ năng, kiến thức hoặc phương pháp làm việc cần tiếp tục hoàn thiện.
  • Đề xuất hỗ trợ: Những nguồn lực, công cụ hoặc hoạt động đào tạo cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả hơn.

Ví dụ:

"Nếu được tiếp tục đảm nhiệm vị trí, tôi dự kiến tập trung nâng cao chất lượng nội dung, cải thiện kỹ năng phân tích dữ liệu SEO và chủ động đề xuất các phương án tối ưu hiệu quả công việc. Tôi cũng mong muốn được tham gia sâu hơn vào quá trình lập kế hoạch nội dung để hiểu rõ mục tiêu chung của bộ phận."

Kế hoạch sau thử việc cần phù hợp với phạm vi công việc và năng lực hiện tại. Bạn nên ưu tiên những mục tiêu có thể thực hiện, thay vì đưa ra cam kết quá lớn nhưng thiếu phương án triển khai.

4.5. Cách trình bày báo cáo thử việc rõ ràng, dễ theo dõi

Bên cạnh nội dung, hình thức trình bày cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và đánh giá báo cáo của người quản lý.

Khi hoàn thiện báo cáo, bạn nên lưu ý:

  • Sử dụng bố cục thống nhất: Chia rõ các phần thông tin cá nhân, nhiệm vụ, kết quả, tự đánh giá và đề xuất.
  • Trình bày ngắn gọn: Ưu tiên thông tin liên quan trực tiếp đến công việc, hạn chế diễn giải dài dòng.
  • Dùng bảng khi cần thiết: Với nhiều nhiệm vụ hoặc KPI, bảng tổng hợp giúp đối chiếu mục tiêu và kết quả thuận tiện hơn.
  • Thống nhất cách ghi số liệu: Sử dụng cùng đơn vị đo, thời gian đánh giá và phương pháp tính cho các chỉ tiêu tương ứng.
  • Kiểm tra lỗi trước khi nộp: Rà soát chính tả, thông tin cá nhân, số liệu và đường dẫn tài liệu đính kèm.

Nếu doanh nghiệp không yêu cầu định dạng cụ thể, bạn có thể soạn báo cáo bằng Word và sử dụng Excel để tổng hợp các chỉ tiêu công việc. Khi gửi báo cáo chính thức, nên kiểm tra xem người quản lý cần file có thể chỉnh sửa hay bản PDF để lựa chọn định dạng phù hợp.

Một báo cáo thử việc hiệu quả cần giúp người đọc nhanh chóng trả lời được ba câu hỏi: Nhân viên đã được giao nhiệm vụ gì? Kết quả thực hiện ra sao? Và cần cải thiện điều gì trong thời gian tiếp theo?

5. Ví dụ báo cáo kết quả thử việc hoàn chỉnh

Để dễ hình dung cách áp dụng các mẫu báo cáo thử việc ở trên, bạn có thể tham khảo ba ví dụ dành cho nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh và nhân viên Marketing dưới đây. Mỗi mẫu được trình bày theo đặc thù công việc, bao gồm nhiệm vụ được giao, kết quả thực hiện, tự đánh giá và đề xuất sau thử việc.

Lưu ý: Thông tin nhân viên, doanh nghiệp và số liệu trong các ví dụ đều là giả định, chỉ nhằm minh họa cách viết báo cáo.

5.1. Ví dụ báo cáo thử việc ngắn gọn cho nhân viên văn phòng

Mẫu báo cáo thử việc ngắn gọn, chuyên nghiệp dành cho nhân viên văn phòng.
Mẫu báo cáo thử việc ngắn gọn, chuyên nghiệp dành cho nhân viên văn phòng.

Với nhân viên văn phòng, báo cáo thử việc nên tập trung vào tiến độ xử lý công việc, khả năng phối hợp với các bộ phận và mức độ tuân thủ quy trình nội bộ.

BÁO CÁO KẾT QUẢ THỬ VIỆC

Kính gửi: Trưởng phòng Hành chính – Nhân sự

Họ và tên: Nguyễn Thị Minh Anh

Vị trí thử việc: Nhân viên Hành chính

Phòng ban: Hành chính – Nhân sự

Thời gian thử việc: 01/08/2026 – 30/09/2026

  1. Công việc được giao và kết quả thực hiện

Trong thời gian thử việc, tôi được phân công thực hiện các nhiệm vụ hành chính, quản lý hồ sơ và hỗ trợ hoạt động nội bộ của phòng ban.

Kết quả cụ thể:

  • Tiếp nhận, phân loại và lưu trữ 120 hồ sơ, tài liệu theo hướng dẫn.
  • Hoàn thành việc cập nhật danh sách văn phòng phẩm và theo dõi cấp phát trong hai tháng.
  • Hỗ trợ chuẩn bị tài liệu, phòng họp cho 15 cuộc họp nội bộ.
  • Phối hợp với bộ phận nhân sự để chuẩn bị hồ sơ tiếp nhận 8 nhân viên mới.

Các nhiệm vụ được giao đã hoàn thành theo tiến độ, không phát sinh công việc tồn đọng tại thời điểm lập báo cáo.

  1. Kiến thức và kỹ năng đã tích lũy

Tôi đã làm quen với quy trình quản lý hồ sơ, sử dụng các biểu mẫu hành chính và cải thiện khả năng sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên. Đồng thời, tôi học được cách phối hợp với các bộ phận để xử lý yêu cầu nhanh chóng và chính xác hơn.

  1. Tự đánh giá
  • Ưu điểm: Có tinh thần trách nhiệm, chủ động tiếp nhận công việc và hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.
  • Hạn chế: Trong giai đoạn đầu, tốc độ xử lý một số yêu cầu hành chính còn chậm do chưa quen quy trình.
  • Hướng cải thiện: Tiếp tục chuẩn hóa danh sách công việc, sử dụng bảng theo dõi tiến độ và nâng cao kỹ năng quản lý thời gian.
  1. Đề xuất sau thử việc

Tôi mong muốn tiếp tục đảm nhiệm vị trí Nhân viên Hành chính và được tham gia sâu hơn vào hoạt động quản lý hồ sơ, tối ưu quy trình xử lý công việc của phòng ban.

Tôi xin cảm ơn sự hướng dẫn và hỗ trợ của người quản lý cùng các đồng nghiệp trong thời gian thử việc.

Hà Nội, ngày 30 tháng 09 năm 2026

Người lập báo cáo

Nguyễn Thị Minh Anh

5.2. Ví dụ báo cáo thử việc cho nhân viên kinh doanh có KPI

Đối với nhân viên kinh doanh, báo cáo cần thể hiện rõ kết quả bán hàng so với chỉ tiêu được giao. Những số liệu như khách hàng tiếp cận, cuộc hẹn tư vấn, hợp đồng và doanh thu sẽ giúp người quản lý đánh giá hiệu quả công việc cụ thể hơn.

BÁO CÁO KẾT QUẢ THỬ VIỆC

Kính gửi: Trưởng phòng Kinh doanh

Họ và tên: Trần Minh Quân

Vị trí thử việc: Nhân viên Kinh doanh

Phòng ban: Kinh doanh

Thời gian thử việc: 01/08/2026 – 30/09/2026

  1. Công việc được giao

Trong thời gian thử việc, tôi được giao các nhiệm vụ:

  • Tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  • Tư vấn sản phẩm, dịch vụ theo quy trình của công ty.
  • Theo dõi, chăm sóc khách hàng và hỗ trợ chốt hợp đồng.
  • Cập nhật thông tin khách hàng trên hệ thống CRM.
  • Báo cáo kết quả kinh doanh theo tuần.
  1. Kết quả thực hiện

Chỉ tiêu

KPI được giao

Kết quả thực tế

Tỷ lệ hoàn thành

Khách hàng tiếp cận

200

220

110%

Cuộc hẹn tư vấn

40

36

90%

Hợp đồng ký kết

10

8

80%

Doanh thu

200 triệu đồng

180 triệu đồng

90%

Trong hai tháng thử việc, tôi đã tiếp cận 220 khách hàng, tổ chức 36 cuộc hẹn tư vấn và ký kết 8 hợp đồng với tổng doanh thu 180 triệu đồng.

Mặc dù chưa hoàn thành chỉ tiêu về số hợp đồng và doanh thu, tôi đã xây dựng được danh sách khách hàng tiềm năng để tiếp tục chăm sóc trong giai đoạn tiếp theo.

  1. Tự đánh giá
  • Ưu điểm: Chủ động tìm kiếm khách hàng, thực hiện đầy đủ quy trình tư vấn và cập nhật thông tin trên hệ thống CRM.
  • Hạn chế: Khả năng xử lý từ chối và chuyển đổi khách hàng sau tư vấn chưa đạt kỳ vọng, ảnh hưởng đến số lượng hợp đồng ký kết.
  • Hướng cải thiện: Phân tích nguyên nhân khách hàng chưa ra quyết định, luyện tập kỹ năng xử lý từ chối và xây dựng kế hoạch chăm sóc theo từng nhóm khách hàng.
  1. Kế hoạch và đề xuất sau thử việc

Nếu được tiếp tục làm việc, tôi dự kiến tập trung cải thiện tỷ lệ chuyển đổi từ cuộc hẹn tư vấn sang hợp đồng, nâng cao kiến thức sản phẩm và chủ động trao đổi với quản lý về những trường hợp khách hàng khó.

Tôi mong muốn tiếp tục đồng hành cùng công ty và hoàn thiện năng lực bán hàng để đáp ứng tốt hơn các mục tiêu kinh doanh được giao.

Hà Nội, ngày 30 tháng 09 năm 2026

Người lập báo cáo

Trần Minh Quân

5.3. Ví dụ báo cáo thử việc cho nhân viên Marketing

Mẫu báo cáo thử việc Marketing với kết quả KPI và tự đánh giá.
Mẫu báo cáo thử việc Marketing với kết quả KPI và tự đánh giá.

Báo cáo thử việc của nhân viên Marketing nên thể hiện rõ các hoạt động đã triển khai, sản phẩm bàn giao và kết quả theo những chỉ số được giao. Với các công việc thực hiện theo nhóm, cần phân biệt đóng góp cá nhân và kết quả chung của chiến dịch.

BÁO CÁO KẾT QUẢ THỬ VIỆC

Kính gửi: Trưởng phòng Marketing

Họ và tên: Lê Thu Hà

Vị trí thử việc: Nhân viên Content Marketing

Phòng ban: Marketing

Thời gian thử việc: 01/08/2026 – 30/09/2026

  1. Công việc được giao

Trong thời gian thử việc, tôi được phân công:

  • Nghiên cứu từ khóa và xây dựng nội dung SEO cho website.
  • Viết, biên tập và tối ưu bài viết theo kế hoạch.
  • Cập nhật nội dung các bài viết cũ.
  • Theo dõi tiến độ sản xuất nội dung và phối hợp với bộ phận thiết kế.
  • Tổng hợp kết quả công việc theo tuần.
  1. Kết quả thực hiện

Công việc

Mục tiêu

Kết quả

Mức độ hoàn thành

Viết bài SEO

16 bài

16 bài

100%

Nghiên cứu bộ từ khóa

4 bộ

4 bộ

100%

Cập nhật bài viết cũ

12 bài

10 bài

83,3%

Xây dựng kế hoạch nội dung

2 kế hoạch

2 kế hoạch

100%

Trong hai tháng thử việc, tôi đã hoàn thành 16 bài viết SEO, 4 bộ từ khóa và 2 kế hoạch nội dung theo yêu cầu. Các bài viết được bàn giao để kiểm duyệt và triển khai theo quy trình của phòng Marketing.

Đối với nhiệm vụ cập nhật bài viết cũ, tôi hoàn thành 10/12 bài. Hai bài còn lại chưa hoàn thành do cần bổ sung dữ liệu và điều chỉnh nội dung theo yêu cầu mới.

  1. Kiến thức và kỹ năng đã tích lũy

Tôi đã cải thiện khả năng nghiên cứu từ khóa, phân tích search intent, xây dựng cấu trúc bài viết SEO và tối ưu nội dung theo yêu cầu tìm kiếm của người dùng.

Bên cạnh đó, tôi đã làm quen với quy trình sản xuất nội dung của phòng Marketing, nâng cao kỹ năng quản lý tiến độ và phối hợp với các bộ phận liên quan.

  1. Tự đánh giá
  • Ưu điểm: Chủ động nghiên cứu nội dung, hoàn thành các nhiệm vụ chính đúng tiến độ và tiếp thu phản hồi để điều chỉnh bài viết.
  • Hạn chế: Khả năng phân tích hiệu quả SEO sau xuất bản còn cần cải thiện; một số bài viết phải chỉnh sửa nhiều lần trong giai đoạn đầu.
  • Hướng cải thiện: Nâng cao kỹ năng sử dụng công cụ phân tích website, chuẩn hóa quy trình kiểm tra nội dung trước khi bàn giao và chủ động theo dõi hiệu quả bài viết sau xuất bản.
  1. Kế hoạch và đề xuất sau thử việc

Trong thời gian tới, tôi mong muốn tiếp tục phát triển chuyên môn Content SEO, tham gia sâu hơn vào quá trình lập kế hoạch nội dung và phân tích hiệu quả website.

Tôi dự kiến tập trung cải thiện chất lượng bài viết, giảm số lần chỉnh sửa và nâng cao khả năng đề xuất chủ đề dựa trên dữ liệu tìm kiếm thực tế.

Tôi mong muốn được tiếp tục đảm nhiệm vị trí Content Marketing và đóng góp vào mục tiêu phát triển nội dung của phòng ban.

Hà Nội, ngày 30 tháng 09 năm 2026

Người lập báo cáo

Lê Thu Hà

Qua ba ví dụ trên, có thể thấy cách viết báo cáo thử việc cần được điều chỉnh theo đặc thù từng vị trí. Nhân viên văn phòng nên tập trung vào tiến độ và chất lượng xử lý công việc; nhân viên kinh doanh cần làm rõ kết quả KPI, doanh thu; trong khi nhân viên Marketing nên thể hiện sản phẩm bàn giao và hiệu quả theo các chỉ số được phân công.

Dù sử dụng mẫu nào, bạn cũng cần đảm bảo thông tin trung thực, số liệu có thể kiểm chứng và phần tự đánh giá phù hợp với kết quả thực tế.

6. Những lưu ý quan trọng khi viết và nộp báo cáo thử việc

Một mẫu báo cáo thử việc có bố cục đầy đủ vẫn có thể thiếu sức thuyết phục nếu nội dung trình bày chung chung, không phản ánh đúng kết quả công việc hoặc chưa đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Vì vậy, trước khi hoàn thiện và gửi báo cáo, bạn cần lưu ý những vấn đề sau.

5 lưu ý quan trọng giúp viết và nộp báo cáo thử việc chuyên nghiệp.
5 lưu ý quan trọng giúp viết và nộp báo cáo thử việc chuyên nghiệp.

6.1. Trình bày trung thực, tránh liệt kê thành tích chung chung

Báo cáo thử việc cần phản ánh đúng những nhiệm vụ và kết quả mà nhân viên đã thực hiện. Bạn không nên phóng đại thành tích hoặc sử dụng những nhận xét tích cực nhưng thiếu căn cứ.

Chẳng hạn, thay vì viết:

"Tôi luôn chủ động trong công việc, hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ và đóng góp tích cực cho phòng ban."

Bạn nên trình bày:

"Trong thời gian thử việc, tôi đã hoàn thành 12/12 bài viết theo kế hoạch, chủ động cập nhật tiến độ hằng tuần và phối hợp với bộ phận thiết kế để bàn giao nội dung đúng thời hạn."

Cách viết thứ hai thể hiện rõ công việc, kết quả và hành động cụ thể, giúp người quản lý dễ dàng kiểm chứng.

Đối với những nhiệm vụ thực hiện theo nhóm, bạn cũng cần phân biệt rõ phần việc trực tiếp phụ trách với kết quả chung của cả bộ phận.

6.2. Tập trung vào kết quả và mức độ hoàn thành công việc

Một lỗi thường gặp khi viết báo cáo thử việc là dành quá nhiều nội dung để kể lại quá trình làm việc nhưng chưa làm rõ kết quả đạt được.

Ví dụ, nhân viên kinh doanh có thể liệt kê những hoạt động như gọi điện, tư vấn và chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, nếu không có số lượng khách hàng tiếp cận, cuộc hẹn hoặc kết quả bán hàng, người quản lý sẽ khó xác định mức độ hoàn thành công việc.

Để khắc phục, bạn nên trình bày theo cấu trúc:

Nhiệm vụ được giao → Kết quả thực hiện → Mức độ hoàn thành → Ghi chú hoặc minh chứng.

Với những công việc có KPI, hãy đối chiếu kết quả thực tế với mục tiêu ban đầu. Nếu không có chỉ tiêu định lượng, bạn có thể sử dụng tiến độ, chất lượng sản phẩm bàn giao hoặc kết quả nghiệm thu để làm căn cứ đánh giá.

Đặc biệt, không nên tự đưa ra tỷ lệ hoàn thành khi chưa có tiêu chí đo lường rõ ràng.

6.3. Không bỏ qua phần tự đánh giá và hướng cải thiện

Nhiều nhân viên chỉ tập trung trình bày thành tích mà bỏ qua những hạn chế hoặc khó khăn trong quá trình thử việc. Điều này khiến báo cáo thiếu góc nhìn tổng thể về năng lực và khả năng phát triển của bản thân.

Phần tự đánh giá nên trả lời được ba câu hỏi:

  • Bạn đã làm tốt những công việc nào?
  • Bạn còn gặp khó khăn hoặc hạn chế ở đâu?
  • Bạn sẽ làm gì để cải thiện trong thời gian tới?

Ví dụ:

"Tôi đã hoàn thành các nhiệm vụ được giao theo tiến độ, tuy nhiên khả năng phân tích dữ liệu còn hạn chế. Trong thời gian tới, tôi sẽ chủ động tìm hiểu các công cụ báo cáo và trao đổi với người quản lý để cải thiện kỹ năng này."

Bạn không cần liệt kê quá nhiều điểm yếu. Thay vào đó, hãy lựa chọn những hạn chế có liên quan trực tiếp đến công việc và đưa ra hướng cải thiện khả thi.

6.4. Kiểm tra hình thức, lỗi chính tả và thông tin trước khi nộp

Bên cạnh chất lượng nội dung, hình thức trình bày cũng cần được chú ý để báo cáo dễ đọc và thể hiện sự chuyên nghiệp.

Trước khi gửi báo cáo, bạn nên kiểm tra:

  • Thông tin cá nhân: Họ tên, vị trí, phòng ban và thời gian thử việc.
  • Bố cục: Các phần được sắp xếp hợp lý, có tiêu đề rõ ràng.
  • Số liệu: Kết quả thực tế khớp với bảng KPI, báo cáo công việc hoặc tài liệu liên quan.
  • Chính tả và định dạng: Không có lỗi đánh máy, font chữ hoặc căn lề thiếu thống nhất.
  • Tài liệu đính kèm: Các đường dẫn, file minh chứng có thể truy cập và được chia sẻ đúng quyền.

Nếu sử dụng mẫu báo cáo thử việc file Word, bạn nên kiểm tra lại định dạng sau khi chỉnh sửa. Với file Excel, cần rà soát công thức, đơn vị đo và dữ liệu trong các bảng tổng hợp.

Ngoài ra, hãy đặt tên file rõ ràng, chẳng hạn: Bao_cao_thu_viec_Nguyen_Van_A.docx, để người nhận dễ nhận diện và lưu trữ.

6.5. Tuân thủ biểu mẫu và thời hạn nộp theo quy định của doanh nghiệp

Mỗi doanh nghiệp có thể áp dụng quy trình đánh giá thử việc khác nhau. Một số đơn vị yêu cầu nhân viên sử dụng biểu mẫu nội bộ, trong khi những doanh nghiệp khác cho phép tự trình bày báo cáo bằng Word hoặc Excel.

Vì vậy, trước khi lập báo cáo, bạn nên xác nhận với người quản lý hoặc bộ phận nhân sự về:

  • Biểu mẫu cần sử dụng.
  • Nội dung và tiêu chí đánh giá bắt buộc.
  • Thời hạn nộp báo cáo.
  • Người tiếp nhận và hình thức gửi.
  • Yêu cầu về chữ ký hoặc xác nhận, nếu có.

Bạn nên chuẩn bị báo cáo trước thời hạn để có đủ thời gian kiểm tra thông tin và bổ sung minh chứng khi cần thiết.

Việc nộp đúng hạn, đúng biểu mẫu sẽ giúp quá trình đánh giá diễn ra thuận lợi và hạn chế những chỉnh sửa không cần thiết.

7. Câu hỏi thường gặp về mẫu báo cáo thử việc

Trong quá trình chuẩn bị báo cáo kết quả thử việc, nhiều nhân viên thường băn khoăn về yêu cầu bắt buộc, độ dài báo cáo, cách lựa chọn biểu mẫu và cách trình bày khi chưa hoàn thành KPI. Dưới đây là giải đáp cho những câu hỏi phổ biến.

7.1. Báo cáo thử việc có bắt buộc không?

Pháp luật lao động hiện hành không quy định mọi nhân viên đều bắt buộc phải lập báo cáo thử việc bằng văn bản. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể yêu cầu nhân viên nộp báo cáo theo quy trình đánh giá nội bộ.

Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Quy định này không đồng nghĩa với việc người lao động phải nộp một mẫu báo cáo thử việc thống nhất.

Vì vậy, bạn nên trao đổi với người quản lý hoặc bộ phận nhân sự để xác định yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

7.2. Báo cáo thử việc nên viết dài bao nhiêu trang?

Không có quy định chung về số trang của báo cáo thử việc. Độ dài phù hợp phụ thuộc vào tính chất công việc, thời gian thử việc và yêu cầu đánh giá của doanh nghiệp.

Thông thường, bạn có thể tham khảo:

  • 1–2 trang: Phù hợp với báo cáo thử việc ngắn gọn, ít đầu việc hoặc không có nhiều KPI.
  • 3–5 trang: Phù hợp với những vị trí cần tổng hợp nhiều nhiệm vụ, kết quả và nội dung tự đánh giá.
  • Báo cáo kèm phụ lục: Phù hợp khi cần bổ sung bảng KPI, số liệu hoặc danh sách sản phẩm bàn giao.

Đây chỉ là mức độ dài tham khảo. Quan trọng nhất là báo cáo trình bày đầy đủ thông tin cần thiết, dễ theo dõi và không lặp lại những nội dung không có giá trị đánh giá.

7.3. Nên sử dụng mẫu báo cáo thử việc Word hay Excel?

Việc lựa chọn mẫu báo cáo thử việc file Word hay Excel phụ thuộc vào cách doanh nghiệp đánh giá công việc và nội dung bạn cần trình bày.

Tiêu chí

File Word

File Excel

Nội dung phù hợp

Mô tả công việc, tự đánh giá, nhận xét và đề xuất

Tổng hợp nhiệm vụ, KPI, tiến độ và kết quả

Ưu điểm

Dễ trình bày thành báo cáo hoàn chỉnh

Dễ theo dõi, tính toán và so sánh số liệu

Vị trí phù hợp

Hành chính, nhân sự, văn phòng và nhiều vị trí chuyên môn

Kinh doanh, Marketing, vận hành hoặc công việc có KPI

Hạn chế

Khó theo dõi khi có quá nhiều chỉ số

Không thuận tiện khi cần trình bày nội dung đánh giá dài

Nếu doanh nghiệp không yêu cầu định dạng cụ thể, bạn có thể sử dụng Word để viết báo cáo tổng hợp và đính kèm bảng Excel khi cần trình bày nhiều chỉ tiêu công việc.

7.4. Báo cáo thử việc có cần chữ ký của người quản lý không?

Báo cáo thử việc không bắt buộc phải có chữ ký của người quản lý trong mọi trường hợp. Yêu cầu về chữ ký hoặc xác nhận phụ thuộc vào biểu mẫu và quy trình đánh giá của từng doanh nghiệp.

Một số đơn vị chỉ yêu cầu nhân viên lập và gửi báo cáo qua email. Trong khi đó, những doanh nghiệp sử dụng biểu mẫu nội bộ có thể yêu cầu chữ ký của nhân viên, người quản lý trực tiếp hoặc bộ phận nhân sự.

Bạn nên kiểm tra biểu mẫu được cung cấp và hỏi rõ người tiếp nhận trước khi nộp để tránh thiếu thông tin xác nhận.

7.5. Nếu chưa hoàn thành KPI thì nên viết báo cáo thử việc như thế nào?

Nếu chưa hoàn thành KPI, bạn vẫn cần trình bày kết quả trung thực và giải thích rõ nguyên nhân thay vì bỏ qua những chỉ tiêu chưa đạt.

Bạn có thể viết theo cấu trúc:

KPI được giao → Kết quả thực tế → Nguyên nhân chưa đạt → Phương án cải thiện.

Ví dụ:

"Trong thời gian thử việc, tôi đạt doanh thu 180 triệu đồng trên mục tiêu 200 triệu đồng, tương đương 90% KPI. Nguyên nhân chủ yếu là tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tư vấn sang hợp đồng chưa đạt kỳ vọng. Trong thời gian tới, tôi sẽ tập trung cải thiện kỹ năng xử lý từ chối, phân nhóm khách hàng tiềm năng và tối ưu quy trình chăm sóc sau tư vấn."

Cách trình bày này giúp người quản lý hiểu được kết quả thực tế, đồng thời đánh giá khả năng nhận diện vấn đề và xây dựng phương án khắc phục của nhân viên.

Bạn cũng nên bổ sung những kết quả tích cực khác đã đạt được, nhưng không sử dụng chúng để che giấu các chỉ tiêu chưa hoàn thành.

7.6. Báo cáo thử việc và phiếu đánh giá nhân viên thử việc có giống nhau không?

Báo cáo thử việc và phiếu đánh giá nhân viên thử việc là hai loại tài liệu có mục đích và người lập khác nhau, dù đều có thể được sử dụng trong quá trình đánh giá kết quả thử việc.

Tiêu chí

Báo cáo thử việc

Phiếu đánh giá nhân viên thử việc

Người lập

Thường do nhân viên thử việc thực hiện

Thường do người quản lý hoặc bộ phận nhân sự thực hiện

Mục đích

Tổng hợp công việc, kết quả và tự đánh giá

Đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu của nhân viên

Nội dung chính

Nhiệm vụ, kết quả, kỹ năng, hạn chế và đề xuất

Năng lực chuyên môn, thái độ, hiệu suất và nhận xét

Góc nhìn

Từ phía nhân viên

Từ phía người đánh giá

Vai trò

Cung cấp thông tin và minh chứng về quá trình thử việc

Hỗ trợ doanh nghiệp xem xét kết quả thử việc

Trong thực tế, một số doanh nghiệp có thể kết hợp cả phần nhân viên tự báo cáo và phần người quản lý nhận xét trong cùng một biểu mẫu.

Vì vậy, trước khi sử dụng mẫu, bạn cần xác định doanh nghiệp đang yêu cầu báo cáo kết quả thử việc do nhân viên tự lập hay phiếu đánh giá thử việc dành cho người quản lý để chuẩn bị đúng nội dung.

Một mẫu báo cáo thử việc được trình bày rõ ràng, đầy đủ và có minh chứng cụ thể sẽ giúp nhân viên tổng hợp kết quả công việc, nhìn nhận năng lực bản thân và chuẩn bị tốt hơn cho buổi đánh giá cuối kỳ thử việc.

Tùy theo đặc thù công việc, bạn có thể lựa chọn mẫu báo cáo thử việc file Word để trình bày nội dung tổng hợp hoặc sử dụng Excel để theo dõi nhiệm vụ, KPI và tiến độ thực hiện. Dù lựa chọn hình thức nào, hãy ưu tiên những kết quả thực tế, tự đánh giá trung thực và đưa ra kế hoạch cải thiện phù hợp.

Hy vọng những mẫu báo cáo và hướng dẫn từ LangGo Careers sẽ giúp bạn hoàn thiện báo cáo thử việc chuyên nghiệp, tự tin hơn khi trao đổi với người quản lý và chuẩn bị cho giai đoạn làm việc tiếp theo.

I Tác giả
IELTS LangGo