25 MẪU CÂU ĐÀM PHÁN BẰNG TIẾNG ANH TRONG 5 TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

IELTS LangGo Ngày 22 tháng 9 năm 2026, lúc 10:11
Chia sẻ:
Mục lục bài viết Hiện

Trong công việc, đàm phán bằng tiếng Anh thường xuất hiện khi trao đổi về lương, deadline, giá cả, hợp đồng hoặc điều khoản với khách hàng và đối tác. Để phản xạ tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, LangGo Careers tổng hợp 25 mẫu câu theo 5 tình huống thực tế bạn có thể áp dụng ngay.

1. 25 mẫu câu đàm phán bằng tiếng Anh trong 5 tình huống thực tế

Khi đàm phán bằng tiếng Anh, bạn không cần sử dụng những cấu trúc quá phức tạp. Quan trọng hơn là chọn cách diễn đạt rõ ràng, lịch sự và phù hợp với từng tình huống. Dưới đây là 25 mẫu câu có thể áp dụng trong những tình huống thường gặp khi đi làm: 

1.1. Đàm phán lương và phúc lợi

Mẫu câu tiếng Anh đàm phán lương và phúc lợi giúp ứng viên thương lượng offer
Mẫu câu tiếng Anh đàm phán lương và phúc lợi giúp ứng viên thương lượng offer

Đàm phán lương thường diễn ra sau khi ứng viên nhận được offer hoặc khi nhà tuyển dụng hỏi về mức thu nhập kỳ vọng. Thay vì đưa ra yêu cầu quá trực tiếp, bạn có thể sử dụng những cách diễn đạt mềm hơn để mở ra không gian thương lượng.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Khi nào nên dùng?

Based on my experience and the responsibilities of this role, I was hoping for a salary in the range of...

Dựa trên kinh nghiệm của tôi và trách nhiệm của vị trí này, tôi kỳ vọng mức lương trong khoảng...

Khi muốn đưa ra mức lương mong muốn và có cơ sở để giải thích.

Is there any flexibility in the salary range for this position?

Mức lương của vị trí này có thể linh hoạt thêm không?

Khi offer thấp hơn kỳ vọng nhưng bạn chưa muốn đưa ra con số cụ thể ngay.

Would you be open to reviewing the offer based on my experience in...?

Anh/chị có thể cân nhắc lại offer dựa trên kinh nghiệm của tôi về... được không?

Khi muốn đề nghị nhà tuyển dụng xem xét tăng offer dựa trên năng lực hoặc kinh nghiệm liên quan.

If the base salary is fixed, could we discuss other benefits such as bonuses or additional leave?

Nếu lương cơ bản đã cố định, chúng ta có thể trao đổi thêm về thưởng hoặc ngày nghỉ được không?

Khi doanh nghiệp khó điều chỉnh lương nhưng vẫn còn khả năng thương lượng phúc lợi.

Could I have some time to consider the offer before making a final decision?

Tôi có thể xin thêm thời gian cân nhắc offer trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Khi cần thời gian đánh giá tổng thể lương, phúc lợi và điều kiện làm việc trước khi nhận việc.

Khi đàm phán lương bằng tiếng Anh, nên tránh những câu quá trực tiếp như “I want a higher salary”. Các cấu trúc như “Would you be open to...?”, “Is there any flexibility...?” hoặc “Could we discuss...?” sẽ giúp cuộc trao đổi chuyên nghiệp và dễ mở rộng sang các phương án khác hơn.

Xem thêm: Bật mí cách deal lương khi phỏng vấn thuyết phục

1.2. Đàm phán deadline và khối lượng công việc

Mẫu câu tiếng Anh giúp thương lượng deadline và khối lượng công việc hiệu quả.
Mẫu câu tiếng Anh giúp thương lượng deadline và khối lượng công việc hiệu quả.

Trong công việc, có những thời điểm deadline quá gấp hoặc khối lượng nhiệm vụ vượt quá khả năng xử lý trong thời gian hiện tại. Khi đó, thay vì từ chối thẳng, bạn nên giải thích ngắn gọn nguyên nhân và chủ động đề xuất phương án thay thế.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Khi nào nên dùng?

Would it be possible to extend the deadline until Friday?

Liệu có thể gia hạn deadline đến thứ Sáu được không?

Khi cần xin thêm thời gian để hoàn thành công việc.

Given the current workload, I may need additional time to complete this properly.

Với khối lượng công việc hiện tại, tôi có thể cần thêm thời gian để hoàn thành công việc này tốt hơn.

Khi muốn giải thích lý do cần điều chỉnh tiến độ.

Could we discuss which tasks should take priority?

Chúng ta có thể trao đổi xem nhiệm vụ nào nên được ưu tiên trước không?

Khi đang phải xử lý nhiều đầu việc cùng lúc.

Would it be possible to get additional support for this project?

Liệu tôi có thể nhận thêm hỗ trợ cho dự án này không?

Khi khối lượng công việc lớn và cần thêm nhân lực hoặc nguồn lực.

I can deliver the first part by Wednesday and complete the rest by Friday. Would that work for you?

Tôi có thể hoàn thành phần đầu vào thứ Tư và phần còn lại vào thứ Sáu. Phương án đó có phù hợp không?

Khi muốn đề xuất một tiến độ thay thế thay vì chỉ xin lùi deadline.

Khi thương lượng về deadline, nên tránh những cách nói quá cứng như “I can’t finish this” hoặc “The deadline is impossible”. Hiệu quả hơn là nêu rõ tình trạng hiện tại và đưa ra một phương án cụ thể để hai bên cùng cân nhắc.

1.3. Đàm phán giá và ngân sách

Cách đàm phán giá và ngân sách bằng tiếng Anh ngắn gọn, chuyên nghiệp.
Cách đàm phán giá và ngân sách bằng tiếng Anh ngắn gọn, chuyên nghiệp.

Khi trao đổi về giá hoặc ngân sách, mục tiêu là làm rõ giới hạn của mình nhưng vẫn giữ không gian để hai bên tiếp tục thương lượng. Thay vì chỉ nói “giá quá cao”, bạn nên đưa ra mức ngân sách, đề nghị điều chỉnh hoặc gắn mức giá với một điều kiện cụ thể.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Khi nào nên dùng?

Is there any flexibility on the price?

Mức giá này có thể linh hoạt thêm không?

Khi muốn mở đầu việc thương lượng giá một cách lịch sự.

Our current budget is around..., so we were hoping for something closer to that range.

Ngân sách hiện tại của chúng tôi khoảng..., nên chúng tôi mong mức giá có thể gần với khoảng đó hơn.

Khi cần nêu rõ giới hạn ngân sách.

Would you be able to offer a better rate if we increase the order volume?

Anh/chị có thể đưa ra mức giá tốt hơn nếu chúng tôi tăng số lượng đặt hàng không?

Khi muốn đổi một cam kết lớn hơn để lấy mức giá tốt hơn.

Could we explore a more cost-effective option within this budget?

Chúng ta có thể xem xét một phương án tối ưu chi phí hơn trong mức ngân sách này không?

Khi ngân sách khó tăng nhưng vẫn muốn tiếp tục hợp tác.

If we agree to this price, would you be able to include...?

Nếu chúng tôi đồng ý với mức giá này, anh/chị có thể bổ sung thêm... được không?

Khi không thể giảm giá thêm nhưng muốn thương lượng thêm quyền lợi hoặc giá trị đi kèm.

Khi đàm phán giá bằng tiếng Anh, nên tránh chỉ tập trung vào việc “ép giá”. Cách hiệu quả hơn là nói rõ ngân sách, giá trị bạn kỳ vọng và điều kiện có thể trao đổi để hai bên tìm được phương án phù hợp.

1.4. Đàm phán điều khoản với khách hàng, đối tác

Mẫu câu tiếng Anh giúp đàm phán điều khoản với khách hàng, đối tác.
Mẫu câu tiếng Anh giúp đàm phán điều khoản với khách hàng, đối tác.

Khi làm việc với khách hàng hoặc đối tác, bạn có thể cần thương lượng về phạm vi công việc, thời hạn thanh toán, trách nhiệm của mỗi bên hoặc các điều khoản trong hợp đồng. Cách diễn đạt nên rõ ràng, tránh tạo cảm giác đối đầu và luôn đi kèm phương án thay thế nếu có thể.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Khi nào nên dùng?

Could we clarify this clause before moving forward?

Chúng ta có thể làm rõ điều khoản này trước khi tiếp tục không?

Khi một điều khoản chưa rõ hoặc có thể gây hiểu nhầm.

We'd like to propose a slight adjustment to the payment terms.

Chúng tôi muốn đề xuất điều chỉnh một chút về điều khoản thanh toán.

Khi muốn thay đổi thời hạn, phương thức hoặc điều kiện thanh toán.

This condition may be difficult for us to meet. Would you be open to an alternative?

Điều kiện này có thể khá khó để chúng tôi đáp ứng. Anh/chị có sẵn sàng xem xét phương án khác không?

Khi chưa thể chấp nhận điều khoản hiện tại nhưng vẫn muốn tiếp tục thương lượng.

Would it be possible to revise this part of the agreement to...?

Liệu có thể điều chỉnh phần này của thỏa thuận thành... được không?

Khi muốn đề xuất cụ thể một thay đổi trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Just to confirm, we've agreed on..., correct?

Để xác nhận lại, hai bên đã thống nhất về... đúng không?

Khi cần chốt lại một điều khoản trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo hoặc hoàn tất thỏa thuận.

Với các điều khoản quan trọng, nên tránh những câu mang tính bác bỏ trực tiếp như “We don't accept this.” Thay vào đó, hãy nêu rõ điểm chưa phù hợp và chủ động đưa ra phương án có thể tiếp tục thương lượng.

1.5. Xử lý bất đồng, nhượng bộ và chốt thỏa thuận

Mẫu câu tiếng Anh giúp xử lý bất đồng và chốt thỏa thuận chuyên nghiệp.
Mẫu câu tiếng Anh giúp xử lý bất đồng và chốt thỏa thuận chuyên nghiệp.

Không phải cuộc đàm phán nào cũng đi đến thống nhất ngay từ đầu. Khi có bất đồng, bạn cần thể hiện quan điểm rõ ràng nhưng vẫn giữ thái độ hợp tác, đồng thời biết khi nào nên nhượng bộ và cách xác nhận lại thỏa thuận cuối cùng.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Khi nào nên dùng?

I understand your point, but I have some concerns about...

Tôi hiểu quan điểm của anh/chị, nhưng tôi vẫn có một số băn khoăn về...

Khi muốn thể hiện sự không đồng ý mà không tạo cảm giác đối đầu.

We could consider that option if...

Chúng tôi có thể cân nhắc phương án đó nếu...

Khi sẵn sàng nhượng bộ nhưng muốn đi kèm một điều kiện cụ thể.

Would you be open to meeting us halfway on this?

Anh/chị có sẵn sàng cùng chúng tôi tìm một phương án ở mức trung gian không?

Khi hai bên còn khoảng cách và cần tìm điểm thỏa hiệp.

That sounds reasonable. We can agree to those terms.

Phương án đó hợp lý. Chúng tôi có thể đồng ý với các điều khoản này.

Khi chấp nhận đề xuất của đối phương và chuẩn bị chốt thỏa thuận.

So, just to confirm, we've agreed that...

Vậy để xác nhận lại, hai bên đã thống nhất rằng...

Khi cần tổng kết các nội dung đã thống nhất trước khi kết thúc cuộc đàm phán.

Ở giai đoạn cuối, đừng kết thúc cuộc trao đổi ngay sau khi hai bên nói “đồng ý”. Việc xác nhận lại mức giá, deadline, phạm vi công việc hoặc điều khoản đã thống nhất giúp hạn chế hiểu nhầm và tạo cơ sở rõ ràng cho bước triển khai tiếp theo.

2. Từ vựng thường gặp khi đàm phán bằng tiếng Anh

Bên cạnh các mẫu câu, việc nắm một số từ vựng cơ bản sẽ giúp bạn hiểu nhanh nội dung trao đổi và diễn đạt chính xác hơn trong quá trình thương lượng.

Từ/cụm từ

Nghĩa

Cách dùng phổ biến

negotiate

đàm phán, thương lượng

negotiate a salary/contract/price

negotiation

cuộc/sự đàm phán

salary negotiation, contract negotiation

offer

đề nghị, mức đề nghị

Thường dùng với offer lương, giá hoặc điều kiện

counteroffer

đề nghị đối ứng

Đưa ra phương án khác sau khi nhận offer ban đầu

proposal

đề xuất

Dùng khi trình bày một phương án để hai bên cân nhắc

terms

điều khoản

payment terms, contract terms

condition

điều kiện

Điều kiện cần đáp ứng để một bên đồng ý

compromise

sự thỏa hiệp

Hai bên cùng điều chỉnh để tìm phương án chấp nhận được

concession

sự nhượng bộ

Một bên đồng ý giảm bớt yêu cầu trong quá trình thương lượng

flexibility

sự linh hoạt

Thường dùng khi hỏi khả năng điều chỉnh giá, deadline hoặc điều khoản

budget

ngân sách

Dùng khi trao đổi về giới hạn chi phí

rate

mức giá, mức phí

Thường gặp khi thương lượng dịch vụ, freelance hoặc hợp đồng

deadline

thời hạn hoàn thành

Dùng khi thương lượng tiến độ công việc

agreement

thỏa thuận

Kết quả mà hai bên đã thống nhất

reach an agreement

đạt được thỏa thuận

Cụm từ thường dùng ở giai đoạn chốt đàm phán

Một số cụm từ cũng xuất hiện khá thường xuyên trong môi trường công việc như make an offer (đưa ra đề nghị), accept/reject an offer (chấp nhận/từ chối đề nghị), revise the terms (điều chỉnh điều khoản), meet halfway (cùng nhượng bộ để tìm điểm chung) và finalize the agreement (hoàn tất thỏa thuận).

Khi học từ vựng về đàm phán, nên ghi nhớ theo cụm từ và tình huống sử dụng thay vì học từng từ riêng lẻ. Điều này giúp bạn phản xạ tự nhiên hơn khi cần thương lượng bằng tiếng Anh trong công việc.

3. Cách diễn đạt giúp cuộc đàm phán chuyên nghiệp hơn

Trong đàm phán bằng tiếng Anh, cách nói có ảnh hưởng lớn đến việc đối phương cảm nhận đề xuất của bạn là hợp tác hay đối đầu. Thay vì dùng câu quá trực tiếp, bạn nên ưu tiên cách diễn đạt mềm, có lý do và chừa không gian để hai bên tiếp tục thương lượng.

Cách diễn đạt giúp cuộc đàm phán tiếng Anh chuyên nghiệp hơn.
Cách diễn đạt giúp cuộc đàm phán tiếng Anh chuyên nghiệp hơn.

3.1. Dùng câu hỏi để mở ra khả năng thương lượng

Những cấu trúc như Would it be possible...?, Would you be open to...? hoặc Is there any flexibility...? thường phù hợp hơn khi bạn muốn đề nghị thay đổi.

Ví dụ:

  • Would you be open to adjusting the deadline?
    → Anh/chị có sẵn sàng cân nhắc điều chỉnh deadline không?
  • Is there any flexibility on the price?
    → Mức giá này có thể linh hoạt thêm không?

3.2. Nêu lý do trước khi đưa ra đề xuất

Một yêu cầu sẽ thuyết phục hơn nếu đối phương hiểu vì sao bạn cần thay đổi điều kiện hiện tại.

Ví dụ:

  • Given the current workload, would it be possible to extend the deadline until Friday?
    → Với khối lượng công việc hiện tại, liệu có thể gia hạn deadline đến thứ Sáu không?

Cách nói này hợp lý hơn việc chỉ nói “I need more time.”

3.3. Đề xuất phương án thay thế thay vì chỉ từ chối

Nếu chưa thể chấp nhận đề nghị hiện tại, hãy đưa ra một lựa chọn khác để cuộc trao đổi vẫn tiếp tục.

Ví dụ:

  • That timeline may be difficult for us. Would next Monday work instead?
    → Tiến độ đó có thể hơi khó với chúng tôi. Thứ Hai tuần tới có phù hợp hơn không?

3.4. Nhượng bộ đi kèm điều kiện rõ ràng

Trong nhiều cuộc đàm phán, bạn có thể chấp nhận một phần đề xuất nếu đối phương đồng ý với một điều kiện khác.

Ví dụ:

  • We could agree to that price if delivery is included.
    → Chúng tôi có thể đồng ý mức giá đó nếu đã bao gồm chi phí giao hàng.

Cấu trúc We could... if... giúp bạn thể hiện thiện chí nhưng vẫn bảo vệ lợi ích của mình.

3.5. Xác nhận lại trước khi kết thúc

Sau khi hai bên đã thống nhất, nên nhắc lại những điểm quan trọng để tránh hiểu sai.

Ví dụ:

  • So, just to confirm, we've agreed on a Friday deadline and a budget of $2,000.
    → Vậy để xác nhận lại, hai bên đã thống nhất deadline vào thứ Sáu và ngân sách là 2.000 USD.

Với các cuộc đàm phán quan trọng, phần xác nhận này nên được tiếp tục bằng email hoặc văn bản để các điều khoản đã thống nhất được ghi nhận rõ ràng.

Bài viết liên quan: Kỹ năng đàm phán là gì? 5 kỹ năng trong đàm phán cho nhà lãnh đạo

4. Những lỗi thường gặp khi đàm phán bằng tiếng Anh

Những lỗi thường gặp khi đàm phán bằng tiếng Anh.
Những lỗi thường gặp khi đàm phán bằng tiếng Anh.

Nhiều cuộc đàm phán gặp khó khăn không phải vì thiếu từ vựng, mà vì cách diễn đạt khiến đối phương cảm thấy bị gây áp lực hoặc khó tiếp tục thương lượng. Một số lỗi thường gặp gồm:

  • Nói quá trực tiếp: Những câu như “I want a higher salary” hoặc “You need to lower the price” dễ tạo cảm giác cứng nhắc.
  • Dịch nguyên câu từ tiếng Việt: Cách dịch từng từ thường khiến câu thiếu tự nhiên và không phù hợp với ngữ cảnh công việc.
  • Đưa ra yêu cầu nhưng không giải thích lý do: Đề xuất sẽ khó thuyết phục hơn nếu đối phương không hiểu cơ sở phía sau.
  • Chỉ từ chối mà không đưa phương án thay thế: Một câu “That won’t work” có thể khiến cuộc trao đổi bị chặn lại. Nên kèm theo lựa chọn khác để tiếp tục thương lượng.
  • Nhượng bộ quá sớm: Đồng ý ngay khi chưa làm rõ điều kiện có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội đạt được phương án tốt hơn.
  • Dùng từ ngữ quá tuyệt đối: Các từ như must, impossible, unacceptable nên được cân nhắc vì dễ làm tăng mức độ căng thẳng.
  • Không xác nhận lại thỏa thuận: Nếu hai bên không chốt rõ giá, deadline, phạm vi công việc hoặc điều khoản cuối cùng, khả năng hiểu sai sau cuộc trao đổi sẽ cao hơn.

Khi đàm phán bằng tiếng Anh, nên ưu tiên cách nói rõ ràng, có lý do và mở ra phương án tiếp theo. Điều này giúp bạn giữ được lập trường mà vẫn duy trì không khí hợp tác.

5. Cách luyện phản xạ đàm phán bằng tiếng Anh trong công việc

Muốn sử dụng các mẫu câu đàm phán tự nhiên, bạn cần luyện theo tình huống thay vì chỉ học thuộc từng câu riêng lẻ. Cách hiệu quả là đặt mình vào những tình huống gần với công việc thực tế và tập phản hồi theo nhiều phương án khác nhau.

5 cách luyện phản xạ đàm phán bằng tiếng Anh trong công việc.
5 cách luyện phản xạ đàm phán bằng tiếng Anh trong công việc.

5.1. Học mẫu câu theo từng tình huống

Hãy nhóm các mẫu câu theo mục đích sử dụng như:

  • Đưa ra đề xuất.
  • Yêu cầu điều chỉnh.
  • Phản đối lịch sự.
  • Đưa phương án thay thế.
  • Nhượng bộ có điều kiện.
  • Xác nhận thỏa thuận.

Khi gặp tình huống tương tự, bạn sẽ dễ lựa chọn cấu trúc phù hợp hơn thay vì phải nhớ một câu cố định.

5.2. Thay thông tin thật của bản thân vào mẫu câu

Thay vì luyện với những ví dụ chung chung, hãy sử dụng chính những tình huống bạn có thể gặp trong công việc.

Ví dụ:

  • Mức lương mong muốn khi nhận offer.
  • Deadline của một dự án đang phụ trách.
  • Ngân sách có thể chi cho nhà cung cấp.
  • Điều khoản muốn thay đổi trong hợp đồng.

Cách luyện này giúp mẫu câu trở nên gần với ngữ cảnh thực tế và dễ ghi nhớ hơn.

5.3. Luyện role-play các tình huống công sở

Bạn có thể tự đặt vai hoặc luyện cùng người khác với những cặp tình huống như:

  • Ứng viên – HR: đàm phán lương và phúc lợi.
  • Nhân viên – quản lý: thương lượng deadline hoặc khối lượng công việc.
  • Sales – khách hàng: trao đổi giá và ưu đãi.
  • Doanh nghiệp – đối tác: thương lượng điều khoản hợp đồng.

Sau mỗi lượt, hãy thử thay đổi phản hồi của đối phương để luyện khả năng xử lý khi cuộc đàm phán không diễn ra đúng như dự kiến.

5.4. Chuẩn bị trước giới hạn và phương án thay thế

Trước một cuộc đàm phán thực tế, bạn nên xác định rõ:

  • Mục tiêu mong muốn đạt được.
  • Mức tối thiểu có thể chấp nhận.
  • Những điểm có thể nhượng bộ.
  • Những điều kiện cần giữ.
  • Phương án thay thế nếu hai bên chưa thể thống nhất.

Khi đã chuẩn bị trước các kịch bản, bạn sẽ ít bị động hơn và có thể tập trung vào cách diễn đạt bằng tiếng Anh thay vì vừa suy nghĩ nội dung vừa tìm từ để nói.

5.5. Ghi âm và tự kiểm tra cách diễn đạt

Sau khi luyện một tình huống, hãy ghi âm lại phần trả lời để kiểm tra:

  • Câu nói có quá dài hoặc khó hiểu không?
  • Giọng điệu có quá cứng không?
  • Có lặp lại quá nhiều từ như want, need, must không?
  • Đã đưa ra phương án thay thế hoặc điều kiện rõ ràng chưa?

Luyện đều với những tình huống thực tế sẽ giúp bạn hình thành phản xạ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn khi bước vào cuộc đàm phán thật.

Xem thêm: Trọn bộ câu hỏi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh và gợi ý trả lời

null

Đàm phán bằng tiếng Anh là một trong những kỹ năng có thể xuất hiện từ vòng phỏng vấn đến quá trình phối hợp công việc, làm việc với khách hàng hoặc trao đổi với đối tác. Nếu muốn phát triển đồng thời năng lực chuyên môn, giao tiếp và tư duy xử lý tình huống, LangGo Careers là một môi trường có nhiều cơ hội để học và thực hành trong công việc thực tế.

Một số điểm nổi bật tại LangGo Careers:

  • Lộ trình phát triển rõ ràng: Có định hướng phát triển theo từng khối công việc và đánh giá dựa trên năng lực thực tế.
  • Đầu tư cho học tập: Gói đào tạo trong hệ sinh thái có giá trị lên tới 100 triệu đồng/người/năm, cùng các workshop nội bộ về AI, Marketing, Nhân sự và kỹ năng nghề nghiệp.
  • Cơ chế thu nhập minh bạch: Lương, KPI và thưởng hiệu suất được công khai theo từng vị trí; chính sách review dựa trên năng lực thực tế.
  • Quy trình tuyển dụng rõ ràng: HR phản hồi trong 24–48 giờ và toàn bộ quy trình tuyển dụng thường diễn ra trong khoảng 7–10 ngày.

25 mẫu câu trong bài là những cấu trúc nền tảng để bạn xử lý các tình huống đàm phán thường gặp như lương, deadline, ngân sách, điều khoản và bất đồng trong công việc. Khi luyện tập, hãy thay thông tin thật của bản thân vào từng mẫu câu và tập phản hồi theo nhiều kịch bản khác nhau để hình thành phản xạ tự nhiên hơn.

Nếu bạn đang tìm một môi trường để phát triển tiếng Anh cùng các kỹ năng nghề nghiệp thực tế, có thể tham khảo những vị trí đang tuyển tại LangGo Careers và lựa chọn cơ hội phù hợp với kinh nghiệm, thế mạnh của mình.

👉 Xem các vị trí đang tuyển tại LangGo Careers

I Tác giả
IELTS LangGo